Thời tiết tại Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳
6.5°C
cảm giác như 4.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tất Tiết, Trung Hoa vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
7.3°C
6.3°C
85%
12.2 kph
0.1 mm
0.0
07:36 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
10.7°C
7.5°C
5.8°C
84%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
07:35 AM
06:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
6.3°C
5.8°C
92%
10.4 kph
0.9 mm
0.0
07:34 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
6.1°C
4.7°C
87%
13.0 kph
1.2 mm
0.0
07:33 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
16.4°C
8.6°C
2.1°C
71%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:32 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
17.5°C
11.0°C
7.0°C
78%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:31 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
10.8°C
9.5°C
88%
13.0 kph
0.6 mm
3.0
07:30 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
22
6.0°
↑
8.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
7.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
6.0°
↑
4.0 km/h
11
7.0°
↑
5.0 km/h
12
9.0°
↑
3.0 km/h
13
10.0°
↑
3.0 km/h
14
10.0°
↑
6.0 km/h
15
11.0°
↑
9.0 km/h
16
11.0°
↑
11.0 km/h
17
10.0°
↑
14.0 km/h
18
8.0°
↑
13.0 km/h
19
8.0°
↑
11.0 km/h
20
8.0°
↑
11.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |