Thời tiết tại Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳
11.9°C
cảm giác như 11.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tất Tiết, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.4°C
10.9°C
89%
12.6 kph
1.5 mm
1.0
06:49 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
13.8°C
9.6°C
75%
23.8 kph
0.6 mm
2.0
06:48 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
15.0°C
10.8°C
77%
24.8 kph
1.9 mm
2.0
06:47 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
14.7°C
13.4°C
83%
11.2 kph
6.3 mm
1.0
06:45 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
13.2°C
13.0°C
12.0°C
93%
9.4 kph
5.4 mm
3.0
06:44 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
12.4°C
11.5°C
93%
9.0 kph
0.3 mm
3.0
06:43 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5
11.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
13.0°
↑
6.0 km/h
14
14.0°
↑
9.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
14.0°
↑
12.0 km/h
17
14.0°
↑
13.0 km/h
18
14.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
19
13.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
12.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
2
12.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
11.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tất Tiết, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 367.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.25 µg/m³ |