Thời tiết tại Hán Trung, Trung Hoa 🇨🇳
9.3°C
cảm giác như 9.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hán Trung, Trung Hoa vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hán Trung, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
12.7°C
6.4°C
0.7°C
61%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
9.4°C
5.0°C
51%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
18.0°C
11.0°C
5.3°C
43%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:32 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
12.0°C
5.5°C
48%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.7°C
13.4°C
7.2°C
56%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.2°C
11.4°C
7.3°C
37%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:29 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.0°C
3.8°C
77%
12.6 kph
5.0 mm
2.0
07:28 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hán Trung, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
13
10.0°
↑
4.0 km/h
14
11.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
6.0 km/h
16
13.0°
↑
7.0 km/h
17
13.0°
↑
7.0 km/h
18
12.0°
↑
5.0 km/h
19
8.0°
↑
3.0 km/h
20
7.0°
↑
2.0 km/h
21
7.0°
↑
0.0 km/h
22
6.0°
↑
1.0 km/h
23
6.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
2.0 km/h
2
6.0°
↑
1.0 km/h
3
6.0°
↑
2.0 km/h
4
6.0°
↑
1.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
5.0°
↑
1.0 km/h
7
5.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
1.0 km/h
10
10.0°
↑
1.0 km/h
11
11.0°
↑
2.0 km/h
12
13.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hán Trung, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 19.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.15 µg/m³ |
| PM10: | 36.75 µg/m³ |