Nhiệt độ trung bình tại Hán Trung
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Hán Trung dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
15.1°C
Cao nhất trung bình năm
19.4°C
Thấp nhất trung bình năm
11.4°C
Cao kỷ lục
38°C
Thấp kỷ lục
-7°C
Lượng mưa năm
1269 mm
Số ngày mưa
125
Số giờ nắng
4.2h/ngày
Độ ẩm
64%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Hán Trung
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Hán Trung
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Hán Trung
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Hán Trung
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 8°C | 0°C | 16 mm | 4.9h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 11°C | 2°C | 23 mm | 4.7h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 17°C | 8°C | 49 mm | 4.5h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 21°C | 12°C | 101 mm | 4.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 25°C | 15°C | 101 mm | 5.6h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 28°C | 19°C | 172 mm | 4.4h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 29°C | 21°C | 252 mm | 3.5h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 30°C | 22°C | 186 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 24°C | 17°C | 192 mm | 2.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 18°C | 12°C | 124 mm | 2.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 14°C | 7°C | 42 mm | 3.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 9°C | 1°C | 12 mm | 4.9h |