Thời tiết tại Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳
2.4°C
cảm giác như 1.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Trương Gia Giới, Trung Hoa vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
4.1°C
3.8°C
2.3°C
90%
11.5 kph
11.4 mm
0.0
07:17 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều mây
7.6°C
3.6°C
1.6°C
85%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
4.2°C
0.7°C
89%
4.7 kph
0.2 mm
0.0
07:15 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
13.3°C
8.1°C
5.2°C
79%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
07:14 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
10.3°C
4.0°C
77%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:13 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
12.7°C
7.3°C
73%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
07:12 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
12.7°C
9.8°C
7.5°C
55%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
23
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
4.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
3.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
2.0 km/h
9
3.0°
↑
3.0 km/h
10
3.0°
↑
3.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
4.0°
↑
2.0 km/h
13
6.0°
↑
2.0 km/h
14
5.0°
↑
1.0 km/h
15
7.0°
↑
1.0 km/h
16
8.0°
↑
2.0 km/h
17
7.0°
↑
2.0 km/h
18
7.0°
↑
3.0 km/h
19
5.0°
↑
3.0 km/h
20
4.0°
↑
3.0 km/h
21
2.0°
↑
3.0 km/h
22
2.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |