Thời tiết tại Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳
-1.3°C
cảm giác như -2.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trương Gia Giới, Trung Hoa vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa phùn nhẹ
3.6°C
0.6°C
-1.3°C
91%
3.6 kph
5.2 mm
0.0
07:33 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
4.2°C
1.1°C
-1.1°C
98%
2.5 kph
6.0 mm
0.0
07:33 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.8°C
5.0°C
0.8°C
80%
5.4 kph
0.1 mm
1.0
07:33 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.1°C
5.5°C
0.1°C
73%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
9.6°C
5.7°C
0.9°C
66%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:33 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
11.7°C
3.7°C
-1.6°C
64%
4.7 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
3
-0.0°
↑
2.0 km/h
4
1.0°
↑
3.0 km/h
5
1.0°
↑
2.0 km/h
6
-0.0°
↑
2.0 km/h
7
-0.0°
↑
2.0 km/h
8
0.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
3.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
10
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
12
4.0°
0.3 mm
↑
0.0 km/h
13
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
3.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
16
-0.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
17
-0.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
18
-1.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
19
-1.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
20
-1.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
21
-1.0°
0.8 mm
↑
0.0 km/h
22
-1.0°
0.7 mm
↑
0.0 km/h
23
-1.0°
0.7 mm
↑
0.0 km/h
-1.0°
1.2 mm
↑
1.0 km/h
1
-1.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
2
-1.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trương Gia Giới, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 433.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 25.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.35 µg/m³ |
| PM10: | 48.85 µg/m³ |