Thời tiết tại Nghi Xuân, Trung Hoa 🇨🇳
6.2°C
cảm giác như 6.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nghi Xuân, Trung Hoa vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nghi Xuân, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
7.2°C
6.2°C
88%
7.6 kph
3.7 mm
0.0
07:14 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.9°C
4.6°C
75%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
07:14 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
10.5°C
6.3°C
2.1°C
62%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
6.7°C
6.0°C
82%
4.7 kph
4.5 mm
0.0
07:14 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
7.8°C
6.2°C
85%
4.0 kph
0.8 mm
0.0
07:14 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
12.8°C
8.4°C
4.8°C
74%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
11.6°C
7.4°C
3.9°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nghi Xuân, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, January 01, 2026
9.0°C
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
20
6.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
5.0°
↑
7.0 km/h
9
5.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
8.0°
↑
8.0 km/h
16
8.0°
↑
7.0 km/h
17
8.0°
↑
5.0 km/h
18
7.0°
↑
3.0 km/h
19
6.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nghi Xuân, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 418.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.25 µg/m³ |
| SO2: | 35.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |