Thời tiết tại Thiều Quan, Trung Hoa 🇨🇳
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thiều Quan, Trung Hoa vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 93% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thiều Quan, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
19.4°C
16.0°C
80%
4.0 kph
1.2 mm
0.0
06:17 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
25.3°C
21.5°C
18.6°C
87%
14.4 kph
9.2 mm
0.0
06:16 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
21.0°C
15.9°C
74%
7.2 kph
0.2 mm
2.0
06:15 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
20.9°C
20.4°C
19.3°C
92%
5.8 kph
37.2 mm
0.0
06:14 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.0°C
19.1°C
18.3°C
95%
7.2 kph
12.0 mm
0.0
06:13 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
19.0°C
18.3°C
95%
4.0 kph
1.1 mm
4.0
06:12 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thiều Quan, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
5
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
18.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
7
18.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
19.0°
↑
1.0 km/h
10
20.0°
↑
2.0 km/h
11
21.0°
↑
2.0 km/h
12
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
23.0°
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
21.0°
↑
1.0 km/h
18
20.0°
↑
1.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
20.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
21
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thiều Quan, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 488.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.95 µg/m³ |
| SO2: | 16.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.45 µg/m³ |
| PM10: | 47.65 µg/m³ |