Thời tiết tại Telisai, Brunei 🇧🇳
26.3°C
cảm giác như 30.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Telisai, Brunei vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Telisai, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
26.3°C
24.7°C
84%
11.9 kph
0.6 mm
2.0
06:20 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
27.3°C
25.0°C
82%
15.1 kph
7.4 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
26.9°C
24.7°C
85%
14.4 kph
5.6 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
26.6°C
24.8°C
84%
16.2 kph
11.3 mm
3.0
06:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
26.0°C
23.4°C
83%
15.8 kph
6.6 mm
4.0
06:18 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.5°C
24.7°C
84%
12.2 kph
1.9 mm
6.0
06:18 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
25.6°C
24.3°C
87%
9.7 kph
5.3 mm
6.0
06:17 AM
06:29 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Telisai, Brunei 🇧🇳
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
8
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
5.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
3
26.0°
2.1 mm
↑
7.0 km/h
4
26.0°
2.7 mm
↑
5.0 km/h
5
26.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Telisai, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |