Thời tiết tại Telisai, Brunei 🇧🇳
31.1°C
cảm giác như 41.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Telisai, Brunei vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Telisai, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.7°C
24.8°C
86%
16.6 kph
4.7 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.0°C
24.9°C
84%
24.1 kph
2.3 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
28.7°C
26.7°C
25.3°C
84%
20.2 kph
7.2 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.0°C
26.0°C
24.7°C
88%
17.6 kph
23.7 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
27.9°C
25.4°C
23.9°C
89%
21.6 kph
44.2 mm
3.0
06:36 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
25.9°C
24.6°C
23.5°C
89%
10.8 kph
8.8 mm
5.0
06:35 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.0°C
24.2°C
84%
13.0 kph
0.4 mm
6.0
06:35 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Telisai, Brunei 🇧🇳
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
14
28.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
26.0°
↑
15.0 km/h
1
26.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Telisai, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.15 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |