Thời tiết tại Telisai, Brunei 🇧🇳
27.2°C
cảm giác như 32.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Telisai, Brunei vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Telisai, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.2°C
24.2°C
85%
16.2 kph
4.2 mm
3.0
06:21 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.2°C
23.9°C
83%
13.0 kph
0.5 mm
3.0
06:21 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.3°C
24.4°C
82%
13.7 kph
2.3 mm
3.0
06:21 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
26.3°C
24.3°C
84%
22.7 kph
6.5 mm
4.0
06:20 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.3°C
23.7°C
82%
14.0 kph
1.3 mm
6.0
06:20 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.7°C
24.8°C
81%
15.5 kph
0.4 mm
6.0
06:19 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Telisai, Brunei 🇧🇳
Tuesday, March 31, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
26.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
14
28.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
9.0 km/h
19
27.0°
↑
6.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
26.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
22
25.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Telisai, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |