Thời tiết tại Serasa, Brunei 🇧🇳
24.4°C
cảm giác như 27.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Serasa, Brunei vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serasa, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.4°C
24.9°C
23.6°C
89%
20.2 kph
10.1 mm
1.0
06:29 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
26.0°C
23.7°C
84%
14.4 kph
15.2 mm
2.0
06:29 AM
06:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
26.3°C
24.4°C
85%
11.5 kph
14.3 mm
3.0
06:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
30.0°C
26.9°C
24.6°C
83%
11.9 kph
9.4 mm
3.0
06:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
26.1°C
24.5°C
87%
18.7 kph
9.1 mm
6.0
06:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
26.4°C
24.7°C
23.6°C
90%
14.8 kph
10.9 mm
5.0
06:31 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Serasa, Brunei 🇧🇳
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
2
24.0°
3.1 mm
↑
13.0 km/h
3
24.0°
1.1 mm
↑
14.0 km/h
4
24.0°
1.0 mm
↑
16.0 km/h
5
24.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
24.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
8
24.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
25.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
15.0 km/h
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serasa, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 368.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |