Thời tiết tại Serasa, Brunei 🇧🇳
32.1°C
cảm giác như 39.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Serasa, Brunei vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serasa, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
27.3°C
25.0°C
76%
15.1 kph
0.8 mm
3.0
06:13 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
27.3°C
24.9°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:27 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
27.5°C
25.3°C
71%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.3°C
24.8°C
76%
17.6 kph
0.7 mm
2.0
06:12 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
30.0°C
27.2°C
25.0°C
78%
14.4 kph
5.1 mm
3.0
06:12 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.0°C
24.7°C
79%
14.0 kph
2.3 mm
6.0
06:11 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
27.2°C
25.1°C
79%
12.2 kph
3.3 mm
6.0
06:11 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Serasa, Brunei 🇧🇳
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
12.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
11.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
12.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
10.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
8.0 km/h
5
25.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serasa, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 336.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |