Thời tiết tại Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳
24.2°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Perumahan Negara Panchor, Brunei vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (123°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
28.7°C
25.8°C
23.6°C
83%
9.4 kph
5.3 mm
3.0
06:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
29.7°C
26.3°C
23.9°C
84%
7.2 kph
5.2 mm
2.0
06:18 AM
06:09 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.3°C
24.5°C
85%
7.9 kph
1.9 mm
2.0
06:18 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.4°C
24.1°C
84%
7.6 kph
3.5 mm
2.0
06:19 AM
06:10 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.6°C
24.7°C
84%
7.9 kph
1.6 mm
6.0
06:19 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.7°C
24.5°C
82%
10.8 kph
1.5 mm
6.0
06:20 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳
Wednesday, December 10, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
6
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
3.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
22
25.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
23
25.0°
2.2 mm
↑
2.0 km/h
25.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
1
25.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 770.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |