Thời tiết tại Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳
26.3°C
cảm giác như 29.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Perumahan Negara Panchor, Brunei vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.4°C
24.1°C
83%
14.0 kph
2.7 mm
3.0
06:19 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
26.5°C
24.1°C
83%
14.4 kph
8.6 mm
3.0
06:19 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
26.4°C
24.1°C
83%
15.8 kph
8.2 mm
3.0
06:18 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.6°C
24.1°C
82%
14.4 kph
4.3 mm
4.0
06:18 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
27.0°C
25.4°C
79%
15.1 kph
1.2 mm
6.0
06:17 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.5°C
24.8°C
84%
13.0 kph
1.4 mm
6.0
06:17 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳
Wednesday, April 01, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
2
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
11.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
26.0°
1.7 mm
↑
10.0 km/h
1
26.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perumahan Negara Panchor, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |