Thời tiết tại Liang, Brunei 🇧🇳
25.3°C
cảm giác như 28.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Liang, Brunei vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Liang, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
24.5°C
23.9°C
23.1°C
90%
18.4 kph
11.5 mm
1.0
06:18 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
27.3°C
25.5°C
23.3°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
28.6°C
26.5°C
24.2°C
81%
11.2 kph
6.0 mm
3.0
06:19 AM
06:11 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.6°C
24.3°C
84%
11.9 kph
2.2 mm
2.0
06:20 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.6°C
24.8°C
83%
10.4 kph
1.8 mm
2.0
06:20 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
26.7°C
25.2°C
82%
10.4 kph
1.6 mm
6.0
06:21 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.7°C
25.0°C
82%
15.5 kph
1.3 mm
6.0
06:21 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Liang, Brunei 🇧🇳
Tuesday, December 09, 2025
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19
24.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
2.0 km/h
12
27.0°
↑
3.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
6.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Liang, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.45 µg/m³ |