Thời tiết tại Kuala Belait, Brunei 🇧🇳
25.2°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kuala Belait, Brunei vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kuala Belait, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
29.9°C
26.5°C
24.0°C
81%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
26.3°C
24.3°C
84%
14.0 kph
7.9 mm
3.0
06:23 AM
06:32 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.4°C
24.0°C
83%
19.1 kph
4.3 mm
3.0
06:22 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.4°C
24.5°C
81%
13.7 kph
4.3 mm
3.0
06:22 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.5°C
24.8°C
81%
13.0 kph
0.4 mm
3.0
06:21 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
29.3°C
26.6°C
24.2°C
81%
13.7 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
26.7°C
24.0°C
79%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kuala Belait, Brunei 🇧🇳
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
1.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
8.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
↑
6.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
6
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
7
25.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kuala Belait, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 318.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |