Thời tiết tại Mentiri, Brunei 🇧🇳
28.1°C
cảm giác như 33.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mentiri, Brunei vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mentiri, Brunei 🇧🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.7°C
24.4°C
83%
13.3 kph
3.7 mm
3.0
06:35 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.6°C
24.0°C
83%
14.0 kph
0.2 mm
3.0
06:35 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
27.3°C
24.7°C
81%
19.1 kph
0.3 mm
3.0
06:35 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.5°C
25.7°C
77%
18.4 kph
2.5 mm
2.0
06:34 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.6°C
26.3°C
24.9°C
85%
14.0 kph
10.8 mm
6.0
06:34 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.0°C
24.0°C
90%
15.1 kph
2.2 mm
5.0
06:34 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mentiri, Brunei 🇧🇳
Monday, February 16, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
2
25.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
3
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
4
24.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
5
24.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
25.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
29.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
29.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
26.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
22
26.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
3.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mentiri, Brunei 🇧🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |