Thời tiết tại Road Town, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
25.2°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Road Town, Quần đảo Virgin thuộc Anh vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Road Town, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.9°C
25.0°C
80%
28.1 kph
1.3 mm
3.0
06:01 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.6°C
25.2°C
78%
32.4 kph
2.0 mm
3.0
06:01 AM
06:35 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.9°C
25.5°C
81%
31.7 kph
3.0 mm
2.0
06:00 AM
06:35 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
26.9°C
25.5°C
24.1°C
77%
30.6 kph
6.3 mm
1.0
05:59 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
25.5°C
25.4°C
25.0°C
76%
33.1 kph
6.9 mm
0.0
05:59 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
24.9°C
77%
31.7 kph
3.2 mm
6.0
05:58 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.4°C
76%
28.1 kph
0.3 mm
6.0
05:57 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Road Town, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
Wednesday, April 15, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
15.0 km/h
15
26.0°
↑
15.0 km/h
16
26.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
21.0 km/h
19
26.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
24.0 km/h
21
26.0°
↑
24.0 km/h
22
26.0°
↑
27.0 km/h
23
26.0°
↑
28.0 km/h
26.0°
↑
29.0 km/h
1
25.0°
↑
29.0 km/h
2
25.0°
↑
29.0 km/h
3
25.0°
↑
29.0 km/h
4
25.0°
↑
29.0 km/h
5
25.0°
↑
30.0 km/h
6
26.0°
↑
30.0 km/h
7
26.0°
↑
31.0 km/h
8
26.0°
↑
31.0 km/h
9
26.0°
↑
31.0 km/h
10
26.0°
↑
30.0 km/h
11
26.0°
↑
30.0 km/h
12
26.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Road Town, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.72 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.02 µg/m³ |
| SO2: | 2.62 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.02 µg/m³ |
| PM10: | 11.12 µg/m³ |