Thời tiết tại Balsom Ghut, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
26.0°C
cảm giác như 28.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Balsom Ghut, Quần đảo Virgin thuộc Anh vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 35.6 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Balsom Ghut, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
U ám
26.6°C
25.3°C
24.7°C
78%
38.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:24 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
26.3°C
25.3°C
24.0°C
80%
37.1 kph
10.2 mm
2.0
06:35 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
25.7°C
25.5°C
25.0°C
81%
38.5 kph
0.0 mm
0.0
06:34 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.0°C
76%
37.1 kph
1.4 mm
6.0
06:33 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
24.9°C
77%
40.3 kph
2.2 mm
6.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.3°C
25.1°C
75%
38.5 kph
0.7 mm
6.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
25.0°C
75%
39.6 kph
0.8 mm
6.0
06:31 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Balsom Ghut, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
Monday, March 02, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
23
26.0°
↑
36.0 km/h
26.0°
↑
37.0 km/h
1
26.0°
↑
38.0 km/h
2
26.0°
↑
38.0 km/h
3
25.0°
↑
38.0 km/h
4
25.0°
↑
38.0 km/h
5
25.0°
↑
36.0 km/h
6
25.0°
↑
36.0 km/h
7
25.0°
↑
36.0 km/h
8
25.0°
↑
37.0 km/h
9
25.0°
↑
37.0 km/h
10
25.0°
↑
37.0 km/h
11
25.0°
↑
35.0 km/h
12
25.0°
↑
35.0 km/h
13
25.0°
↑
34.0 km/h
14
25.0°
↑
34.0 km/h
15
25.0°
↑
32.0 km/h
16
26.0°
↑
30.0 km/h
17
26.0°
↑
31.0 km/h
18
26.0°
↑
30.0 km/h
19
25.0°
↑
31.0 km/h
20
25.0°
↑
36.0 km/h
21
25.0°
↑
35.0 km/h
22
25.0°
↑
35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Balsom Ghut, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 108.72 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.92 µg/m³ |
| SO2: | 0.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.22 µg/m³ |
| PM10: | 28.22 µg/m³ |