Thời tiết tại McIntosh, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
29.3°C
cảm giác như 35.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại McIntosh, Quần đảo Virgin thuộc Anh vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 35.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho McIntosh, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
27.1°C
25.4°C
24.7°C
80%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.1°C
23.9°C
77%
37.1 kph
0.1 mm
3.0
06:35 AM
06:24 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
25.4°C
24.9°C
80%
40.0 kph
4.2 mm
2.0
06:35 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.3°C
24.8°C
78%
40.0 kph
0.7 mm
0.0
06:34 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.0°C
74%
40.0 kph
2.0 mm
6.0
06:33 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
24.9°C
76%
40.0 kph
1.3 mm
6.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
25.1°C
74%
40.7 kph
0.3 mm
6.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho McIntosh, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
Monday, March 02, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
16
26.0°
↑
34.0 km/h
17
26.0°
↑
33.0 km/h
18
25.0°
↑
32.0 km/h
19
25.0°
↑
34.0 km/h
20
25.0°
↑
33.0 km/h
21
25.0°
↑
34.0 km/h
22
25.0°
↑
35.0 km/h
23
25.0°
↑
36.0 km/h
25.0°
↑
37.0 km/h
1
25.0°
↑
36.0 km/h
2
24.0°
↑
36.0 km/h
3
24.0°
↑
37.0 km/h
4
24.0°
↑
36.0 km/h
5
24.0°
↑
36.0 km/h
6
24.0°
↑
36.0 km/h
7
25.0°
↑
36.0 km/h
8
25.0°
↑
36.0 km/h
9
25.0°
↑
35.0 km/h
10
26.0°
↑
36.0 km/h
11
26.0°
↑
36.0 km/h
12
26.0°
↑
35.0 km/h
13
26.0°
↑
35.0 km/h
14
26.0°
↑
35.0 km/h
15
26.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in McIntosh, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.72 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.02 µg/m³ |
| SO2: | 0.92 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.62 µg/m³ |
| PM10: | 18.92 µg/m³ |