Thời tiết tại Kingstown, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
27.2°C
cảm giác như 30.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kingstown, Quần đảo Virgin thuộc Anh vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kingstown, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.8°C
25.8°C
25.1°C
78%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
05:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
26.0°C
25.3°C
79%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
27.5°C
26.0°C
25.4°C
78%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.6°C
25.3°C
71%
24.1 kph
0.8 mm
0.0
06:52 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.4°C
24.9°C
71%
27.4 kph
0.3 mm
6.0
06:52 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.0°C
25.2°C
72%
33.5 kph
1.3 mm
6.0
06:52 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.9°C
25.1°C
72%
33.8 kph
0.7 mm
6.0
06:52 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kingstown, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬
Saturday, January 03, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
19
26.0°
↑
21.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
20.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
26.0°
↑
19.0 km/h
1
26.0°
↑
20.0 km/h
2
26.0°
↑
20.0 km/h
3
26.0°
↑
20.0 km/h
4
26.0°
↑
20.0 km/h
5
25.0°
↑
21.0 km/h
6
25.0°
↑
21.0 km/h
7
25.0°
↑
20.0 km/h
8
26.0°
↑
20.0 km/h
9
26.0°
↑
22.0 km/h
10
26.0°
↑
22.0 km/h
11
26.0°
↑
21.0 km/h
12
26.0°
↑
22.0 km/h
13
27.0°
↑
21.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
19.0 km/h
16
27.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kingstown, Quần đảo Virgin thuộc Anh 🇻🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.72 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.12 µg/m³ |
| SO2: | 1.02 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.72 µg/m³ |
| PM10: | 5.62 µg/m³ |