Thời tiết tại Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Arecibo, Puerto Rico vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
28.3°C
25.0°C
22.9°C
81%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.7°C
24.4°C
21.5°C
78%
39.6 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
27.6°C
25.0°C
23.8°C
82%
39.2 kph
8.8 mm
2.0
06:43 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
25.0°C
22.1°C
77%
38.2 kph
3.6 mm
0.0
06:43 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.3°C
22.0°C
79%
38.9 kph
1.7 mm
5.0
06:42 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.9°C
21.9°C
76%
41.8 kph
0.2 mm
5.0
06:41 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.7°C
21.5°C
75%
42.5 kph
0.3 mm
5.0
06:40 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷
Monday, March 02, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
3
24.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
23.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
16.0 km/h
9
26.0°
↑
23.0 km/h
10
27.0°
↑
24.0 km/h
11
27.0°
↑
26.0 km/h
12
27.0°
↑
28.0 km/h
13
28.0°
↑
28.0 km/h
14
28.0°
↑
30.0 km/h
15
28.0°
↑
30.0 km/h
16
27.0°
↑
28.0 km/h
17
26.0°
↑
30.0 km/h
18
25.0°
↑
32.0 km/h
19
24.0°
↑
28.0 km/h
20
24.0°
↑
22.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
23.0°
↑
18.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |