Thời tiết tại Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷
25.2°C
cảm giác như 28.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Arecibo, Puerto Rico vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.8°C
23.9°C
20.3°C
89%
13.3 kph
29.8 mm
3.0
06:10 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
24.8°C
22.4°C
84%
22.0 kph
6.0 mm
3.0
06:09 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
24.5°C
21.9°C
83%
20.9 kph
9.2 mm
2.0
06:08 AM
06:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.5°C
23.9°C
22.0°C
85%
15.1 kph
28.7 mm
2.0
06:08 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
26.5°C
23.8°C
21.3°C
82%
17.3 kph
19.3 mm
0.0
06:07 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
23.8°C
21.7°C
84%
18.0 kph
5.4 mm
5.0
06:06 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
24.5°C
22.0°C
84%
22.3 kph
3.5 mm
5.0
06:06 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷
Wednesday, April 15, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
24.0°
19.8 mm
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
10.0 mm
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
9.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
22.0 km/h
14
27.0°
1.2 mm
↑
18.0 km/h
15
26.0°
1.2 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arecibo, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |