Thời tiết tại San Juan, Puerto Rico 🇵🇷
25.8°C
cảm giác như 28.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Juan, Puerto Rico vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Juan, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Có mây
28.2°C
24.9°C
22.2°C
86%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.8°C
23.7°C
81%
23.4 kph
2.3 mm
3.0
06:07 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
25.9°C
24.5°C
78%
23.8 kph
1.9 mm
2.0
06:06 AM
06:42 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
26.7°C
25.1°C
23.4°C
78%
19.8 kph
10.7 mm
2.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
24.2°C
22.5°C
81%
20.2 kph
13.4 mm
0.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.3°C
22.9°C
82%
20.5 kph
2.7 mm
5.0
06:04 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.0°C
23.2°C
81%
21.6 kph
2.9 mm
5.0
06:03 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Juan, Puerto Rico 🇵🇷
Wednesday, April 15, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
15
27.0°
↑
11.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
4.0 km/h
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
11.0 km/h
23
25.0°
↑
11.0 km/h
25.0°
↑
11.0 km/h
1
25.0°
↑
11.0 km/h
2
25.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
11.0 km/h
4
25.0°
↑
11.0 km/h
5
25.0°
↑
12.0 km/h
6
25.0°
↑
12.0 km/h
7
25.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
1.5 mm
↑
13.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
18.0 km/h
12
28.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Juan, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |