Thời tiết tại Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mayagüez, Puerto Rico vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Có mây
28.7°C
24.0°C
20.0°C
80%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa vừa
30.6°C
24.6°C
20.4°C
83%
11.2 kph
16.2 mm
2.0
06:49 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.0°C
21.2°C
76%
21.2 kph
2.9 mm
2.0
06:48 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.6°C
21.6°C
69%
18.4 kph
0.8 mm
2.0
06:47 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.4°C
21.4°C
76%
15.5 kph
0.9 mm
0.0
06:47 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.5°C
21.7°C
73%
15.5 kph
0.5 mm
5.0
06:46 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.7°C
22.5°C
75%
25.2 kph
0.8 mm
5.0
06:45 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷
Thursday, February 26, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
20.0°
↑
11.0 km/h
5
20.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
11.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
27.0°
↑
2.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
7.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
↑
4.0 km/h
18
27.0°
↑
6.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
13.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
22.0°
↑
12.0 km/h
21.0°
↑
11.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |