Thời tiết tại Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷
25.2°C
cảm giác như 26.7°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Mayagüez, Puerto Rico vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
25.5°C
22.1°C
82%
10.8 kph
8.4 mm
2.0
06:10 AM
06:46 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.0°C
24.2°C
22.3°C
89%
11.2 kph
118.0 mm
3.0
06:10 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
24.7°C
21.5°C
82%
10.4 kph
10.1 mm
2.0
06:09 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
24.8°C
22.1°C
81%
9.7 kph
8.0 mm
3.0
06:08 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
24.5°C
22.4°C
78%
20.5 kph
2.8 mm
0.0
06:08 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
24.4°C
22.8°C
80%
16.2 kph
0.3 mm
5.0
06:07 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.9°C
22.3°C
76%
11.9 kph
0.7 mm
5.0
06:06 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷
Friday, April 17, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
3.4 mm
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
2.0 km/h
19
26.0°
↑
8.0 km/h
20
26.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
8.8 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mayagüez, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |