Thời tiết tại Palikir, Liên bang Micronesia 🇫🇲
28.3°C
cảm giác như 31.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palikir, Liên bang Micronesia vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palikir, Liên bang Micronesia 🇫🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
28.9°C
28.8°C
73%
29.2 kph
7.9 mm
3.0
06:25 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
28.9°C
28.6°C
73%
24.8 kph
9.2 mm
3.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
28.7°C
28.5°C
75%
24.1 kph
5.1 mm
3.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
28.8°C
28.4°C
78%
36.7 kph
10.2 mm
3.0
06:23 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.7°C
28.3°C
26.7°C
81%
37.8 kph
47.0 mm
6.0
06:23 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.9°C
27.0°C
25.2°C
85%
23.0 kph
74.4 mm
6.0
06:23 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palikir, Liên bang Micronesia 🇫🇲
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
7
29.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
8
29.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
10
29.0°
0.7 mm
↑
28.0 km/h
11
29.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
12
29.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
20
29.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
21
29.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
22
29.0°
2.3 mm
↑
22.0 km/h
23
29.0°
1.1 mm
↑
22.0 km/h
29.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
1
29.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
2
29.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
3
29.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
4
29.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
5
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
29.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palikir, Liên bang Micronesia 🇫🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.85 µg/m³ |