Thời tiết tại Loja, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
12.6°C
cảm giác như 12.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Loja, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Loja, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
21.9°C
15.5°C
10.7°C
81%
6.8 kph
8.4 mm
3.0
06:10 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
23.9°C
16.4°C
12.2°C
83%
4.7 kph
7.7 mm
3.0
06:11 AM
06:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
19.5°C
15.3°C
13.5°C
93%
4.0 kph
16.7 mm
2.0
06:11 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
19.6°C
15.4°C
13.3°C
92%
5.8 kph
19.5 mm
3.0
06:12 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
17.4°C
14.1°C
13.0°C
95%
5.4 kph
15.1 mm
0.0
06:12 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
18.5°C
14.7°C
13.2°C
94%
5.8 kph
5.1 mm
6.0
06:13 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
15.3°C
12.6°C
88%
6.5 kph
3.5 mm
7.0
06:13 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Loja, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
21
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
3.0 km/h
23
12.0°
↑
2.0 km/h
11.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
1.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
11.0°
↑
1.0 km/h
5
11.0°
↑
3.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
13
21.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
14
20.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
15
20.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
16
18.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
17
17.0°
1.3 mm
↑
1.0 km/h
18
16.0°
1.1 mm
↑
1.0 km/h
19
14.0°
1.2 mm
↑
1.0 km/h
20
14.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Loja, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |