Thời tiết tại Pasto, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
12.9°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pasto, Cô-lôm-bi-a (Colombia) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pasto, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
18.2°C
12.5°C
7.7°C
87%
9.7 kph
6.8 mm
2.0
06:08 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
11.5°C
6.9°C
87%
10.4 kph
4.0 mm
2.0
06:08 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
17.7°C
12.8°C
9.2°C
88%
7.9 kph
10.1 mm
2.0
06:08 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
12.9°C
9.4°C
87%
9.0 kph
3.1 mm
2.0
06:08 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
12.9°C
8.1°C
85%
10.1 kph
1.8 mm
0.0
06:07 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.9°C
11.0°C
81%
9.7 kph
1.2 mm
3.0
06:07 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.4°C
10.6°C
86%
9.7 kph
1.6 mm
3.0
06:07 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pasto, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Friday, April 03, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
9
14.0°
↑
6.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
18.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
12
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
17.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
14
17.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
15
17.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
16
16.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
17
15.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
18
13.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
10.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
10.0 km/h
2
7.0°
↑
10.0 km/h
3
7.0°
↑
10.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pasto, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |