Thời tiết tại Cartagena, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
31.1°C
cảm giác như 38.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cartagena, Cô-lôm-bi-a (Colombia) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cartagena, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
31.2°C
27.7°C
25.8°C
75%
35.6 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
30.8°C
27.6°C
26.1°C
78%
30.6 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
27.9°C
26.4°C
80%
24.8 kph
1.0 mm
3.0
05:56 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
27.9°C
26.7°C
80%
23.4 kph
4.7 mm
3.0
05:56 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
27.5°C
26.5°C
81%
16.9 kph
5.3 mm
0.0
05:55 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
28.0°C
26.6°C
81%
19.4 kph
1.0 mm
6.0
05:55 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.1°C
26.8°C
81%
18.0 kph
0.9 mm
6.0
05:54 AM
06:13 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cartagena, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴
Friday, April 03, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
19
27.0°
↑
30.0 km/h
20
27.0°
↑
31.0 km/h
21
27.0°
↑
31.0 km/h
22
27.0°
↑
33.0 km/h
23
26.0°
↑
35.0 km/h
26.0°
↑
36.0 km/h
1
26.0°
↑
33.0 km/h
2
26.0°
↑
25.0 km/h
3
26.0°
↑
17.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
31.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
28.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cartagena, Cô-lôm-bi-a (Colombia) 🇨🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |