Thời tiết tại Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
7.3°C
cảm giác như 7.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lincang, Trung Hoa vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (245°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
17.1°C
9.9°C
4.8°C
54%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
9.4°C
3.8°C
55%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
9.2°C
3.7°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
17.9°C
9.2°C
3.0°C
46%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
9.5°C
3.3°C
56%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
07:03 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
9.4°C
5.4°C
79%
4.0 kph
0.1 mm
2.0
07:04 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
17.5°C
9.7°C
4.0°C
70%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
10
11.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
8.0 km/h
13
16.0°
↑
13.0 km/h
14
17.0°
↑
17.0 km/h
15
17.0°
↑
18.0 km/h
16
17.0°
↑
19.0 km/h
17
16.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
13.0 km/h
19
9.0°
↑
7.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
5.0 km/h
8
4.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lincang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |