Thời tiết tại Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lincang, Trung Hoa vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (247°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
13.7°C
6.5°C
26%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
14.5°C
6.9°C
24%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
15.3°C
7.8°C
24%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.4°C
15.5°C
7.7°C
27%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
14.7°C
9.0°C
45%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
14.7°C
7.2°C
37%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
14.2°C
7.3°C
34%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
25.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
13
23.0°
↑
11.0 km/h
14
23.0°
↑
14.0 km/h
15
22.0°
↑
14.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
15.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
11.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
3.0 km/h
9
16.0°
↑
1.0 km/h
10
19.0°
↑
1.0 km/h
11
22.0°
↑
2.0 km/h
12
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lincang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |