Thời tiết tại Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
27.0°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lincang, Trung Hoa vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
19.3°C
12.1°C
46%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
19.5°C
12.2°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
20.4°C
13.4°C
44%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
20.8°C
14.3°C
42%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
20.9°C
13.7°C
39%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
18.1°C
14.0°C
55%
12.2 kph
1.2 mm
4.0
06:05 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
17.8°C
11.5°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
06:04 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lincang, Trung Hoa 🇨🇳
Friday, April 03, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lincang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |