Thời tiết tại Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
22.0°C
cảm giác như 22.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bảo Sơn, Trung Hoa vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
11.0°C
1.2°C
27%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
12.4°C
2.6°C
28%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
12.6°C
2.8°C
25%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
13.2°C
4.8°C
25%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
12.5°C
3.5°C
32%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
11.5°C
3.4°C
39%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:52 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.0°C
12.4°C
3.6°C
38%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:51 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
19.0°C
12.0°C
6.0°C
0.0°C
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
10.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
5.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
21.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
13
23.0°
↑
14.0 km/h
14
24.0°
↑
14.0 km/h
15
24.0°
↑
14.0 km/h
16
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.15 µg/m³ |
| SO2: | 10.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.35 µg/m³ |
| PM10: | 46.25 µg/m³ |