Thời tiết tại Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
-0.8°C
cảm giác như -1.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bảo Sơn, Trung Hoa vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
16.1°C
6.8°C
-0.8°C
56%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
15.5°C
6.6°C
-1.4°C
56%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
15.3°C
6.6°C
-1.3°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:09 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
16.3°C
6.9°C
-1.5°C
49%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
16.7°C
7.1°C
-2.0°C
49%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
7.0°C
-1.7°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
16.9°C
6.8°C
-1.4°C
53%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
18.0°C
13.0°C
8.0°C
2.0°C
-3.0°C
9
1.0°
↑
3.0 km/h
10
6.0°
↑
1.0 km/h
11
9.0°
↑
4.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
16.0°
↑
14.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
14.0 km/h
18
14.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
7.0°
↑
7.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
4.0 km/h
7
-1.0°
↑
4.0 km/h
8
-1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 696.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.75 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |