Thời tiết tại Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
14.5°C
cảm giác như 14.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bảo Sơn, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
15.8°C
9.1°C
66%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
06:15 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
16.9°C
9.1°C
59%
30.2 kph
0.1 mm
3.0
06:14 AM
06:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
16.7°C
8.9°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
16.7°C
9.5°C
59%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.8°C
17.1°C
9.5°C
60%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
28.6°C
18.3°C
11.2°C
55%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
06:10 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
18.8°C
11.6°C
50%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7.0°C
20
13.0°
↑
7.0 km/h
21
12.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
5.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
3.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
13.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
20.0 km/h
13
26.0°
↑
24.0 km/h
14
26.0°
↑
28.0 km/h
15
25.0°
↑
30.0 km/h
16
25.0°
↑
29.0 km/h
17
23.0°
↑
25.0 km/h
18
21.0°
↑
20.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bảo Sơn, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.05 µg/m³ |