Thời tiết tại Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
1.1°C
cảm giác như -5.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Argir, Quần Đảo Faroe vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 34.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
3.2°C
1.7°C
0.7°C
69%
60.1 kph
6.1 mm
0.0
08:10 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.7°C
0.1°C
-1.1°C
67%
38.2 kph
1.7 mm
0.0
08:07 AM
05:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
2.8°C
-0.9°C
66%
41.0 kph
0.6 mm
0.0
08:04 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
5.0°C
4.0°C
2.2°C
82%
33.1 kph
5.5 mm
0.0
08:01 AM
05:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
8.0°C
5.7°C
4.2°C
87%
54.4 kph
8.7 mm
2.0
07:58 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
4.1°C
3.3°C
78%
57.2 kph
3.8 mm
1.0
07:55 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
6.2°C
5.8°C
85%
48.6 kph
1.7 mm
2.0
07:52 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
9
1.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
10
2.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
11
2.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
12
1.0°
3.3 mm
↑
27.0 km/h
13
3.0°
0.2 mm
↑
57.0 km/h
14
3.0°
↑
60.0 km/h
15
2.0°
↑
59.0 km/h
16
2.0°
↑
58.0 km/h
17
2.0°
↑
57.0 km/h
18
2.0°
↑
55.0 km/h
19
1.0°
↑
52.0 km/h
20
1.0°
↑
49.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
23
1.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
1.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
2
0.0°
↑
23.0 km/h
3
-0.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
4
-1.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
5
0.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
-0.0°
↑
10.0 km/h
7
0.0°
↑
13.0 km/h
8
-0.0°
1.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Argir, Quần Đảo Faroe 🇫🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |