Thời tiết tại Campina Grande, Brazil 🇧🇷
25.2°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Campina Grande, Brazil vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Campina Grande, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.8°C
21.4°C
65%
27.4 kph
0.2 mm
3.0
05:11 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
32.5°C
25.5°C
21.3°C
60%
27.7 kph
0.1 mm
3.0
05:11 AM
05:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
25.8°C
20.8°C
64%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
05:12 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.9°C
21.0°C
63%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
05:12 AM
05:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
24.0°C
19.5°C
69%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
05:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
33.5°C
25.8°C
20.7°C
62%
24.5 kph
0.0 mm
10.0
05:13 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
25.1°C
20.8°C
62%
24.5 kph
0.1 mm
10.0
05:14 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Campina Grande, Brazil 🇧🇷
Wednesday, December 31, 2025
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
20
22.0°
↑
19.0 km/h
21
22.0°
↑
17.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
4
22.0°
↑
14.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
31.0°
↑
17.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
15.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
25.0 km/h
17
26.0°
↑
28.0 km/h
18
24.0°
↑
24.0 km/h
19
23.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Campina Grande, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |