Thời tiết tại Changra, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
27.1°C
cảm giác như 30.4°C
Mưa nhẹ lả tả trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Changra, Săo Tomé và Príncipe vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Changra, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.9°C
26.9°C
76%
10.8 kph
4.5 mm
12.0
05:29 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.9°C
26.9°C
76%
15.1 kph
4.1 mm
11.0
05:29 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.2°C
26.4°C
24.6°C
81%
14.4 kph
21.3 mm
9.0
05:28 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.1°C
26.5°C
78%
12.6 kph
2.1 mm
11.0
05:28 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
26.6°C
25.8°C
81%
20.5 kph
5.9 mm
6.0
05:28 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa vừa
26.1°C
25.3°C
23.8°C
85%
18.4 kph
13.6 mm
6.0
05:28 AM
05:35 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.4°C
25.6°C
77%
12.2 kph
3.0 mm
6.0
05:28 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Changra, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
Sunday, April 19, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
1
27.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
2
27.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
27.0°
↑
5.0 km/h
5
27.0°
↑
6.0 km/h
6
27.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
7.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Changra, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |