Thời tiết tại Neves, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
27.4°C
cảm giác như 30.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Neves, Săo Tomé và Príncipe vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Neves, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
27.2°C
26.5°C
76%
9.7 kph
6.3 mm
3.0
05:30 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.8°C
26.2°C
77%
18.4 kph
2.5 mm
2.0
05:30 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
28.1°C
27.3°C
26.4°C
77%
13.3 kph
0.1 mm
3.0
05:29 AM
05:37 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.4°C
26.7°C
78%
11.5 kph
0.6 mm
3.0
05:29 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
27.5°C
26.8°C
77%
14.8 kph
5.1 mm
3.0
05:29 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.3°C
26.9°C
80%
17.6 kph
0.1 mm
6.0
05:29 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.4°C
26.6°C
77%
14.8 kph
0.6 mm
6.0
05:28 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Neves, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹
Wednesday, April 15, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
18
27.0°
↑
7.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
7.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
26.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
6
26.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
17.0 km/h
11
27.0°
↑
18.0 km/h
12
27.0°
↑
16.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
12.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
27.0°
↑
1.0 km/h
17
27.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Neves, Săo Tomé và Príncipe 🇸🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |