Thời tiết tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
26.5°C
cảm giác như 25.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
21.7°C
17.1°C
46%
30.6 kph
0.0 mm
4.0
06:17 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
21.3°C
16.6°C
50%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
21.0°C
16.5°C
51%
33.5 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
20.3°C
16.0°C
60%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.9°C
20.3°C
15.3°C
61%
32.0 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.8°C
15.5°C
61%
26.3 kph
3.3 mm
4.0
06:13 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
19.6°C
17.0°C
56%
30.6 kph
0.3 mm
4.0
06:13 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
15
26.0°
↑
27.0 km/h
16
26.0°
↑
27.0 km/h
17
25.0°
↑
29.0 km/h
18
24.0°
↑
31.0 km/h
19
22.0°
↑
28.0 km/h
20
22.0°
↑
27.0 km/h
21
21.0°
↑
28.0 km/h
22
20.0°
↑
28.0 km/h
23
20.0°
↑
26.0 km/h
20.0°
↑
23.0 km/h
1
19.0°
↑
19.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
13.0 km/h
4
18.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
17.0°
↑
11.0 km/h
7
18.0°
↑
11.0 km/h
8
20.0°
↑
19.0 km/h
9
21.0°
↑
27.0 km/h
10
23.0°
↑
28.0 km/h
11
24.0°
↑
31.0 km/h
12
25.0°
↑
31.0 km/h
13
26.0°
↑
29.0 km/h
14
26.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 40.55 µg/m³ |