Thời tiết tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
17.7°C
cảm giác như 17.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
16.2°C
10.9°C
65%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:06 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
15.7°C
11.3°C
66%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
15.7°C
10.5°C
66%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
19.0°C
14.7°C
11.1°C
74%
27.4 kph
0.1 mm
2.0
06:46 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
19.5°C
14.6°C
10.9°C
69%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
20.2°C
14.8°C
10.2°C
41%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.2°C
14.2°C
9.7°C
43%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
11
20.0°
↑
4.0 km/h
12
21.0°
↑
4.0 km/h
13
22.0°
↑
6.0 km/h
14
23.0°
↑
8.0 km/h
15
23.0°
↑
14.0 km/h
16
22.0°
↑
21.0 km/h
17
20.0°
↑
24.0 km/h
18
18.0°
↑
24.0 km/h
19
16.0°
↑
21.0 km/h
20
16.0°
↑
20.0 km/h
21
16.0°
↑
18.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
15.0°
↑
15.0 km/h
14.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
11.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
11.0°
↑
11.0 km/h
8
13.0°
↑
13.0 km/h
9
15.0°
↑
16.0 km/h
10
17.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 310.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.05 µg/m³ |