Thời tiết tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
18.8°C
cảm giác như 18.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
19.5°C
12.9°C
36%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
19.4°C
13.9°C
28%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
18.1°C
12.6°C
39%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.4°C
18.0°C
12.5°C
54%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
18.8°C
13.1°C
50%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
18.9°C
12.9°C
47%
30.6 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
18.8°C
13.3°C
52%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
10
21.0°
↑
2.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
4.0 km/h
14
26.0°
↑
1.0 km/h
15
27.0°
↑
3.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
32.0 km/h
18
22.0°
↑
31.0 km/h
19
21.0°
↑
24.0 km/h
20
20.0°
↑
22.0 km/h
21
19.0°
↑
19.0 km/h
22
19.0°
↑
17.0 km/h
23
18.0°
↑
13.0 km/h
18.0°
↑
12.0 km/h
1
17.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 40.85 µg/m³ |