Thời tiết tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
23.0°C
17.9°C
13.5°C
48%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
21.6°C
16.9°C
13.1°C
54%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
16.6°C
12.2°C
60%
25.9 kph
1.4 mm
2.0
06:35 AM
05:56 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
16.8°C
12.1°C
67%
22.7 kph
1.1 mm
2.0
06:35 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
23.0°C
16.6°C
12.4°C
68%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
05:57 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
16.6°C
12.1°C
68%
18.7 kph
0.1 mm
4.0
06:36 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
15.6°C
11.8°C
71%
21.2 kph
0.6 mm
4.0
06:37 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, December 09, 2025
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
13
22.0°
↑
13.0 km/h
14
23.0°
↑
14.0 km/h
15
23.0°
↑
16.0 km/h
16
22.0°
↑
18.0 km/h
17
20.0°
↑
20.0 km/h
18
18.0°
↑
23.0 km/h
19
17.0°
↑
19.0 km/h
20
17.0°
↑
17.0 km/h
21
17.0°
↑
17.0 km/h
22
17.0°
↑
14.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
9.0 km/h
10
19.0°
↑
10.0 km/h
11
20.0°
↑
11.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mek'ele, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 258.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 40.65 µg/m³ |