Thời tiết tại Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
24.9°C
20.3°C
17.1°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
22.5°C
19.6°C
48%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
22.3°C
19.1°C
44%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
19.7°C
17.3°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
18.1°C
16.1°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
19.7°C
16.8°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
24.4°C
20.4°C
18.0°C
57%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:42 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Monday, February 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
20.0°
↑
8.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
14.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
20.0°
↑
1.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 36.25 µg/m³ |