Thời tiết tại Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
22.4°C
cảm giác như 24.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
27.8°C
23.6°C
20.0°C
47%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
20.9°C
17.6°C
65%
12.6 kph
2.6 mm
2.0
06:36 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
19.6°C
17.3°C
79%
9.4 kph
1.0 mm
2.0
06:37 AM
05:53 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.4°C
16.7°C
82%
10.1 kph
0.7 mm
2.0
06:37 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
17.4°C
15.6°C
82%
10.4 kph
0.7 mm
2.0
06:38 AM
05:54 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
16.9°C
15.2°C
81%
8.6 kph
0.6 mm
4.0
06:38 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
16.1°C
15.1°C
80%
12.2 kph
0.3 mm
4.0
06:39 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Tuesday, December 09, 2025
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
23.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
2.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adi Keyh, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 66.05 µg/m³ |