Thời tiết tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
30.5°C
cảm giác như 29.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.2°C
32.4°C
25.4°C
23%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
39.6°C
33.0°C
26.2°C
19%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
39.7°C
32.9°C
25.8°C
21%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
31.7°C
24.6°C
29%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
06:56 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
28.4°C
23.5°C
37%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
30.5°C
23.7°C
26%
22.0 kph
0.0 mm
8.0
06:55 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.5°C
30.5°C
24.0°C
25%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Monday, February 16, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
35.0°
↑
6.0 km/h
12
36.0°
↑
5.0 km/h
13
38.0°
↑
10.0 km/h
14
39.0°
↑
13.0 km/h
15
39.0°
↑
14.0 km/h
16
39.0°
↑
15.0 km/h
17
39.0°
↑
16.0 km/h
18
38.0°
↑
16.0 km/h
19
35.0°
↑
13.0 km/h
20
34.0°
↑
14.0 km/h
21
33.0°
↑
15.0 km/h
22
32.0°
↑
15.0 km/h
23
31.0°
↑
15.0 km/h
30.0°
↑
12.0 km/h
1
29.0°
↑
6.0 km/h
2
29.0°
↑
7.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
28.0°
↑
9.0 km/h
5
27.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
8.0 km/h
9
32.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.82 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.22 µg/m³ |
| SO2: | 1.92 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.52 µg/m³ |
| PM10: | 23.92 µg/m³ |