Thời tiết tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
29.3°C
cảm giác như 27.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
29.2°C
22.5°C
20%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
36.0°C
28.8°C
21.6°C
24%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
29.0°C
21.9°C
24%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
38.1°C
30.1°C
22.4°C
22%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:43 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
30.9°C
23.6°C
20%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
31.3°C
24.1°C
17%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
06:43 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
40.6°C
31.8°C
23.2°C
17%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
06:42 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Sunday, March 08, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
15.0 km/h
27.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
11.0 km/h
13
35.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
17.0 km/h
15
36.0°
↑
18.0 km/h
16
36.0°
↑
20.0 km/h
17
35.0°
↑
22.0 km/h
18
34.0°
↑
23.0 km/h
19
32.0°
↑
20.0 km/h
20
30.0°
↑
20.0 km/h
21
29.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.82 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.12 µg/m³ |
| SO2: | 1.22 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.22 µg/m³ |
| PM10: | 24.12 µg/m³ |