Thời tiết tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
35.6°C
27.5°C
20.5°C
25%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
35.0°C
27.7°C
21.4°C
34%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
34.9°C
27.2°C
20.3°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.6°C
27.4°C
21.2°C
45%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.8°C
21.7°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
35.7°C
28.8°C
22.8°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
36.4°C
29.4°C
23.2°C
26%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
07:00 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, January 02, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
7.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
35.0°
↑
12.0 km/h
15
36.0°
↑
13.0 km/h
16
36.0°
↑
13.0 km/h
17
34.0°
↑
13.0 km/h
18
32.0°
↑
13.0 km/h
19
30.0°
↑
14.0 km/h
20
29.0°
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
16.0 km/h
22
27.0°
↑
13.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.82 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.22 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.02 µg/m³ |
| PM10: | 5.12 µg/m³ |