Thời tiết tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
33.2°C
cảm giác như 32.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.6°C
36.0°C
29.9°C
23%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
35.3°C
30.1°C
27%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
40.2°C
32.2°C
25.7°C
38%
35.3 kph
6.0 mm
3.0
06:27 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
31.9°C
27.9°C
37%
38.2 kph
0.1 mm
3.0
06:26 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.9°C
31.7°C
25.9°C
37%
23.0 kph
1.4 mm
4.0
06:25 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
30.3°C
25.1°C
43%
34.9 kph
2.5 mm
7.0
06:25 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
29.4°C
24.8°C
48%
27.4 kph
0.1 mm
6.0
06:24 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 03, 2026
43.0°C
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
3
32.0°
↑
13.0 km/h
4
31.0°
↑
15.0 km/h
5
30.0°
↑
15.0 km/h
6
30.0°
↑
13.0 km/h
7
30.0°
↑
13.0 km/h
8
32.0°
↑
12.0 km/h
9
34.0°
↑
10.0 km/h
10
36.0°
↑
11.0 km/h
11
38.0°
↑
11.0 km/h
12
39.0°
↑
11.0 km/h
13
40.0°
↑
9.0 km/h
14
41.0°
↑
9.0 km/h
15
41.0°
↑
9.0 km/h
16
41.0°
↑
10.0 km/h
17
42.0°
↑
14.0 km/h
18
41.0°
↑
23.0 km/h
19
39.0°
↑
27.0 km/h
20
38.0°
↑
14.0 km/h
21
37.0°
↑
5.0 km/h
22
36.0°
↑
19.0 km/h
23
35.0°
↑
13.0 km/h
35.0°
↑
10.0 km/h
1
34.0°
↑
8.0 km/h
2
33.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Himora, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.82 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.82 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.42 µg/m³ |
| PM10: | 14.22 µg/m³ |