Thời tiết tại Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
34.7°C
cảm giác như 34.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kassala, Xuđăng (Sudan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
39.7°C
34.6°C
29.5°C
27%
18.4 kph
0.0 mm
12.0
05:07 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
39.9°C
36.1°C
30.8°C
24%
21.2 kph
0.1 mm
12.0
05:07 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
39.9°C
35.7°C
31.5°C
29%
30.6 kph
0.2 mm
13.0
05:06 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
40.0°C
34.4°C
30.4°C
31%
22.0 kph
0.5 mm
7.0
05:06 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
40.0°C
34.4°C
28.8°C
31%
31.0 kph
0.4 mm
7.0
05:06 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
39.6°C
35.2°C
28.8°C
29%
26.3 kph
0.1 mm
9.0
05:06 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
41.6°C
37.3°C
31.9°C
22%
21.6 kph
0.0 mm
9.0
05:05 AM
05:57 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Sunday, May 10, 2026
41.0°C
38.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
37.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
9.0 km/h
14
39.0°
↑
11.0 km/h
15
40.0°
↑
14.0 km/h
16
40.0°
↑
16.0 km/h
17
39.0°
↑
16.0 km/h
18
38.0°
↑
16.0 km/h
19
37.0°
↑
14.0 km/h
20
37.0°
↑
10.0 km/h
21
37.0°
↑
13.0 km/h
22
36.0°
↑
18.0 km/h
23
35.0°
↑
16.0 km/h
34.0°
↑
9.0 km/h
1
33.0°
↑
6.0 km/h
2
32.0°
↑
9.0 km/h
3
32.0°
↑
12.0 km/h
4
31.0°
↑
8.0 km/h
5
31.0°
↑
5.0 km/h
6
32.0°
↑
7.0 km/h
7
33.0°
↑
10.0 km/h
8
35.0°
↑
17.0 km/h
9
37.0°
↑
20.0 km/h
10
38.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |