Thời tiết tại Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
23.2°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kassala, Xuđăng (Sudan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
30.0°C
22.5°C
38%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.6°C
31.4°C
25.1°C
31%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
31.1°C
25.4°C
32%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
28.5°C
21.9°C
44%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
25.5°C
20.9°C
56%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
28.2°C
21.6°C
42%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
05:56 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
29.0°C
23.1°C
34%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
05:56 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Monday, February 16, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
5
23.0°
↑
16.0 km/h
6
22.0°
↑
16.0 km/h
7
23.0°
↑
16.0 km/h
8
26.0°
↑
16.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
31.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
1.0 km/h
13
36.0°
↑
3.0 km/h
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
37.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
37.0°
↑
10.0 km/h
18
35.0°
↑
11.0 km/h
19
34.0°
↑
11.0 km/h
20
32.0°
↑
11.0 km/h
21
31.0°
↑
13.0 km/h
22
30.0°
↑
13.0 km/h
23
29.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
27.0°
↑
14.0 km/h
2
27.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 76.55 µg/m³ |