Thời tiết tại Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
35.7°C
cảm giác như 34.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kassala, Xuđăng (Sudan) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.7°C
31.3°C
24.9°C
29%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.3°C
31.1°C
25.4°C
31%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.8°C
22.0°C
42%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
28.1°C
20.7°C
45%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
28.4°C
21.5°C
42%
18.7 kph
0.0 mm
4.0
05:56 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
29.4°C
23.0°C
35%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
05:56 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
29.9°C
24.0°C
32%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Tuesday, February 17, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
13
37.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
38.0°
↑
14.0 km/h
16
37.0°
↑
16.0 km/h
17
36.0°
↑
18.0 km/h
18
34.0°
↑
18.0 km/h
19
33.0°
↑
20.0 km/h
20
33.0°
↑
18.0 km/h
21
32.0°
↑
16.0 km/h
22
31.0°
↑
15.0 km/h
23
30.0°
↑
13.0 km/h
29.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
28.0°
↑
13.0 km/h
3
27.0°
↑
13.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
5
26.0°
↑
11.0 km/h
6
25.0°
↑
11.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
29.0°
↑
8.0 km/h
9
31.0°
↑
6.0 km/h
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
13.0 km/h
12
36.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 44.55 µg/m³ |