Thời tiết tại Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
31.2°C
cảm giác như 31.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kassala, Xuđăng (Sudan) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.1°C
35.8°C
30.7°C
26%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:29 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
33.6°C
26.7°C
37%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
05:28 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
32.5°C
26.6°C
38%
31.7 kph
0.1 mm
3.0
05:27 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
30.5°C
23.4°C
37%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
05:27 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.5°C
29.1°C
23.3°C
38%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
05:26 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
32.1°C
27.5°C
33%
18.7 kph
0.1 mm
8.0
05:25 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
31.4°C
26.6°C
37%
24.1 kph
0.0 mm
8.0
05:24 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, April 03, 2026
43.0°C
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
5
31.0°
↑
9.0 km/h
6
31.0°
↑
5.0 km/h
7
32.0°
↑
6.0 km/h
8
35.0°
↑
11.0 km/h
9
36.0°
↑
13.0 km/h
10
38.0°
↑
12.0 km/h
11
39.0°
↑
7.0 km/h
12
40.0°
↑
7.0 km/h
13
40.0°
↑
9.0 km/h
14
41.0°
↑
10.0 km/h
15
41.0°
↑
13.0 km/h
16
41.0°
↑
16.0 km/h
17
40.0°
↑
20.0 km/h
18
39.0°
↑
18.0 km/h
19
38.0°
↑
12.0 km/h
20
37.0°
↑
15.0 km/h
21
34.0°
↑
22.0 km/h
22
33.0°
↑
24.0 km/h
23
31.0°
↑
22.0 km/h
30.0°
↑
16.0 km/h
1
30.0°
↑
13.0 km/h
2
29.0°
↑
13.0 km/h
3
29.0°
↑
11.0 km/h
4
28.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.85 µg/m³ |