Thời tiết tại Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
22.0°C
cảm giác như 24.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kassala, Xuđăng (Sudan) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
25.0°C
18.4°C
35%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
25.2°C
18.4°C
46%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
24.4°C
18.9°C
57%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.2°C
18.5°C
64%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
24.6°C
18.5°C
53%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:02 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
25.6°C
20.0°C
54%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
1
22.0°
↑
12.0 km/h
2
21.0°
↑
11.0 km/h
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
20.0°
↑
12.0 km/h
5
20.0°
↑
13.0 km/h
6
19.0°
↑
13.0 km/h
7
18.0°
↑
13.0 km/h
8
19.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
32.0°
↑
11.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
32.0°
↑
17.0 km/h
18
30.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
15.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kassala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |