Thời tiết tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
36.5°C
cảm giác như 35.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (330°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.0°C
37.1°C
29.8°C
24%
34.6 kph
0.4 mm
3.0
05:40 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.2°C
34.1°C
29.4°C
29%
27.4 kph
0.2 mm
2.0
05:39 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
33.9°C
28.6°C
20%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.6°C
27.0°C
17%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
33.9°C
28.9°C
25%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:37 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
35.8°C
31.9°C
18%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
05:37 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
35.4°C
29.7°C
12%
30.6 kph
0.0 mm
9.0
05:36 AM
05:59 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Saturday, April 04, 2026
44.0°C
40.0°C
36.0°C
31.0°C
27.0°C
2
36.0°
↑
12.0 km/h
3
35.0°
↑
20.0 km/h
4
34.0°
↑
26.0 km/h
5
33.0°
↑
23.0 km/h
6
33.0°
↑
22.0 km/h
7
33.0°
↑
26.0 km/h
8
33.0°
↑
31.0 km/h
9
35.0°
↑
29.0 km/h
10
38.0°
↑
27.0 km/h
11
39.0°
↑
24.0 km/h
12
41.0°
↑
23.0 km/h
13
42.0°
↑
22.0 km/h
14
42.0°
↑
20.0 km/h
15
42.0°
↑
18.0 km/h
16
42.0°
↑
19.0 km/h
17
41.0°
↑
20.0 km/h
18
40.0°
↑
21.0 km/h
19
40.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
38.0°
↑
21.0 km/h
21
37.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
22
32.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
23
30.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
30.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
1
30.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 30.75 µg/m³ |