Thời tiết tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
34.3°C
cảm giác như 33.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
42.4°C
38.1°C
33.0°C
19%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.2°C
37.3°C
31.3°C
22%
29.5 kph
1.6 mm
3.0
05:40 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.8°C
34.0°C
30.6°C
34%
39.6 kph
1.3 mm
3.0
05:39 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
34.4°C
29.5°C
28%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
34.1°C
27.7°C
18%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
05:38 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.4°C
32.6°C
27.6°C
38%
26.3 kph
0.2 mm
7.0
05:37 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
33.8°C
28.4°C
33%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
05:37 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, April 03, 2026
44.0°C
40.0°C
36.0°C
33.0°C
29.0°C
8
36.0°
↑
23.0 km/h
9
38.0°
↑
21.0 km/h
10
39.0°
↑
19.0 km/h
11
41.0°
↑
18.0 km/h
12
41.0°
↑
15.0 km/h
13
42.0°
↑
13.0 km/h
14
42.0°
↑
10.0 km/h
15
42.0°
↑
5.0 km/h
16
42.0°
↑
3.0 km/h
17
42.0°
↑
9.0 km/h
18
41.0°
↑
12.0 km/h
19
40.0°
↑
11.0 km/h
20
39.0°
↑
10.0 km/h
21
39.0°
↑
9.0 km/h
22
38.0°
↑
9.0 km/h
23
38.0°
↑
10.0 km/h
37.0°
↑
13.0 km/h
1
36.0°
↑
12.0 km/h
2
36.0°
↑
8.0 km/h
3
35.0°
↑
18.0 km/h
4
34.0°
↑
16.0 km/h
5
32.0°
↑
18.0 km/h
6
31.0°
↑
19.0 km/h
7
32.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 36.35 µg/m³ |