Thời tiết tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
25.2°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
31.7°C
25.2°C
22%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
32.3°C
26.2°C
15%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
32.1°C
25.0°C
16%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
37.4°C
31.3°C
25.4°C
21%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
28.3°C
23.8°C
22%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.7°C
29.3°C
23.3°C
19%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
29.1°C
23.0°C
16%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Monday, February 16, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
16.0 km/h
9
31.0°
↑
16.0 km/h
10
33.0°
↑
13.0 km/h
11
34.0°
↑
9.0 km/h
12
36.0°
↑
4.0 km/h
13
37.0°
↑
5.0 km/h
14
38.0°
↑
6.0 km/h
15
38.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
10.0 km/h
17
38.0°
↑
12.0 km/h
18
35.0°
↑
12.0 km/h
19
34.0°
↑
14.0 km/h
20
33.0°
↑
14.0 km/h
21
32.0°
↑
13.0 km/h
22
31.0°
↑
13.0 km/h
23
31.0°
↑
14.0 km/h
30.0°
↑
14.0 km/h
1
29.0°
↑
15.0 km/h
2
28.0°
↑
14.0 km/h
3
28.0°
↑
15.0 km/h
4
27.0°
↑
15.0 km/h
5
27.0°
↑
14.0 km/h
6
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 45.45 µg/m³ |