Thời tiết tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
25.9°C
cảm giác như 24.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
25.7°C
19.7°C
23%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
26.6°C
20.7°C
23%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.9°C
26.7°C
21.1°C
32%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
26.1°C
20.6°C
40%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
25.4°C
20.4°C
36%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
26.3°C
21.0°C
37%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
27.2°C
22.1°C
34%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, January 01, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
22
25.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
14.0 km/h
5
22.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
14.0 km/h
8
21.0°
↑
15.0 km/h
9
24.0°
↑
17.0 km/h
10
26.0°
↑
17.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
16.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
33.0°
↑
15.0 km/h
16
33.0°
↑
16.0 km/h
17
33.0°
↑
17.0 km/h
18
31.0°
↑
15.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |