Thời tiết tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
29.7°C
cảm giác như 27.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
32.0°C
26.3°C
21.2°C
18%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
31.6°C
25.6°C
20.3°C
19%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:18 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
31.8°C
25.2°C
19.4°C
20%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
31.9°C
25.4°C
19.5°C
24%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:19 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
30.5°C
24.2°C
19.5°C
19%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
27.9°C
22.7°C
18.1°C
20%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Nhiều nắng
28.6°C
22.3°C
16.8°C
22%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:03 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Wednesday, December 10, 2025
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
19
28.0°
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
18.0 km/h
23
25.0°
↑
19.0 km/h
24.0°
↑
18.0 km/h
1
24.0°
↑
19.0 km/h
2
23.0°
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
16.0 km/h
4
22.0°
↑
17.0 km/h
5
21.0°
↑
20.0 km/h
6
21.0°
↑
21.0 km/h
7
20.0°
↑
20.0 km/h
8
21.0°
↑
21.0 km/h
9
23.0°
↑
26.0 km/h
10
25.0°
↑
24.0 km/h
11
27.0°
↑
22.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
31.0°
↑
19.0 km/h
15
32.0°
↑
19.0 km/h
16
32.0°
↑
20.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
29.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |