Thời tiết tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
23.1°C
cảm giác như 22.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wad Medani, Xuđăng (Sudan) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
36.4°C
30.0°C
23.1°C
13%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
30.8°C
23.1°C
16%
27.4 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
40.7°C
33.4°C
25.1°C
14%
15.5 kph
0.0 mm
8.0
05:54 AM
05:56 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
42.8°C
35.9°C
28.6°C
9%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
05:54 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
42.2°C
34.9°C
27.5°C
12%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
05:53 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
42.3°C
35.5°C
28.0°C
16%
28.1 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
43.1°C
36.8°C
30.2°C
13%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, March 12, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
7
24.0°
↑
17.0 km/h
8
27.0°
↑
24.0 km/h
9
30.0°
↑
24.0 km/h
10
32.0°
↑
22.0 km/h
11
34.0°
↑
19.0 km/h
12
35.0°
↑
17.0 km/h
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
36.0°
↑
19.0 km/h
15
36.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
20.0 km/h
17
35.0°
↑
22.0 km/h
18
33.0°
↑
18.0 km/h
19
32.0°
↑
16.0 km/h
20
31.0°
↑
16.0 km/h
21
30.0°
↑
16.0 km/h
22
29.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
27.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
19.0 km/h
3
26.0°
↑
19.0 km/h
4
24.0°
↑
18.0 km/h
5
24.0°
↑
17.0 km/h
6
23.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wad Medani, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 53.05 µg/m³ |