Thời tiết tại Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
34.3°C
cảm giác như 32.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kosti, Xuđăng (Sudan) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.3°C
36.6°C
32.1°C
23%
34.2 kph
0.2 mm
3.0
05:45 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
41.6°C
35.8°C
29.5°C
29%
41.0 kph
0.8 mm
3.0
05:44 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
33.9°C
27.7°C
34%
49.0 kph
1.9 mm
3.0
05:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
34.7°C
29.2°C
29%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.6°C
33.4°C
29.0°C
37%
20.9 kph
0.2 mm
4.0
05:42 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
33.5°C
29.6°C
38%
36.0 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
33.7°C
28.3°C
36%
24.5 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, April 03, 2026
43.0°C
40.0°C
36.0°C
33.0°C
30.0°C
2
34.0°
↑
12.0 km/h
3
34.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
4
33.0°
↑
19.0 km/h
5
32.0°
↑
14.0 km/h
6
32.0°
↑
19.0 km/h
7
32.0°
↑
28.0 km/h
8
33.0°
↑
34.0 km/h
9
34.0°
↑
33.0 km/h
10
36.0°
↑
30.0 km/h
11
38.0°
↑
26.0 km/h
12
40.0°
↑
20.0 km/h
13
40.0°
↑
13.0 km/h
14
41.0°
↑
6.0 km/h
15
41.0°
↑
1.0 km/h
16
41.0°
↑
4.0 km/h
17
41.0°
↑
8.0 km/h
18
40.0°
↑
7.0 km/h
19
38.0°
↑
5.0 km/h
20
37.0°
↑
1.0 km/h
21
37.0°
↑
5.0 km/h
22
37.0°
↑
12.0 km/h
23
37.0°
↑
15.0 km/h
35.0°
↑
28.0 km/h
1
32.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 40.15 µg/m³ |