Thời tiết tại Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
31.3°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kosti, Xuđăng (Sudan) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
38.9°C
31.0°C
24.1°C
13%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
30.9°C
24.8°C
16%
29.9 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
05:55 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
38.4°C
30.9°C
23.5°C
16%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.7°C
32.0°C
25.1°C
18%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
40.2°C
32.5°C
24.8°C
14%
31.0 kph
0.0 mm
4.0
06:11 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
30.4°C
25.2°C
17%
32.4 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
29.0°C
22.7°C
19%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, February 13, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
21
30.0°
↑
20.0 km/h
22
29.0°
↑
20.0 km/h
23
29.0°
↑
20.0 km/h
28.0°
↑
19.0 km/h
1
27.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
17.0 km/h
3
26.0°
↑
17.0 km/h
4
26.0°
↑
18.0 km/h
5
25.0°
↑
18.0 km/h
6
25.0°
↑
19.0 km/h
7
26.0°
↑
21.0 km/h
8
29.0°
↑
29.0 km/h
9
31.0°
↑
30.0 km/h
10
34.0°
↑
29.0 km/h
11
35.0°
↑
26.0 km/h
12
37.0°
↑
22.0 km/h
13
38.0°
↑
21.0 km/h
14
38.0°
↑
21.0 km/h
15
38.0°
↑
22.0 km/h
16
38.0°
↑
22.0 km/h
17
37.0°
↑
21.0 km/h
18
33.0°
↑
17.0 km/h
19
31.0°
↑
18.0 km/h
20
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kosti, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 31.45 µg/m³ |