Thời tiết tại El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
23.0°C
cảm giác như 22.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại El Obeid, Xuđăng (Sudan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
22.2°C
15.0°C
13%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
24.2°C
17.8°C
16%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
24.6°C
18.3°C
21%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
24.0°C
17.8°C
30%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
22.6°C
17.2°C
25%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
22.6°C
16.2°C
24%
27.4 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
23.6°C
17.5°C
35%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
21.0°
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
1
20.0°
↑
14.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
19.0°
↑
14.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
13.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
20.0°
↑
15.0 km/h
10
24.0°
↑
19.0 km/h
11
26.0°
↑
20.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
32.0°
↑
18.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
32.0°
↑
18.0 km/h
18
30.0°
↑
15.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |