Thời tiết tại El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
35.1°C
cảm giác như 33.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại El Obeid, Xuđăng (Sudan) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
28.1°C
21.1°C
11%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.7°C
21.3°C
13%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:04 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.6°C
20.6°C
9%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
28.6°C
21.7°C
17%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
29.4°C
22.0°C
14%
32.8 kph
0.0 mm
4.0
06:21 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
25.2°C
19.9°C
18%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
24.4°C
17.7°C
17%
27.7 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, February 13, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
18
32.0°
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
19.0 km/h
20
28.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
25.0°
↑
18.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
16.0 km/h
2
23.0°
↑
17.0 km/h
3
23.0°
↑
17.0 km/h
4
22.0°
↑
17.0 km/h
5
22.0°
↑
16.0 km/h
6
21.0°
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
16.0 km/h
8
24.0°
↑
20.0 km/h
9
27.0°
↑
26.0 km/h
10
30.0°
↑
26.0 km/h
11
32.0°
↑
26.0 km/h
12
34.0°
↑
26.0 km/h
13
35.0°
↑
24.0 km/h
14
36.0°
↑
24.0 km/h
15
36.0°
↑
25.0 km/h
16
35.0°
↑
26.0 km/h
17
34.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 61.85 µg/m³ |