Thời tiết tại El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
19.9°C
cảm giác như 19.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại El Obeid, Xuđăng (Sudan) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.0°C
24.2°C
17.7°C
29%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
23.5°C
17.0°C
25%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
22.7°C
16.4°C
24%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
23.5°C
16.7°C
33%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
23.8°C
18.1°C
36%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
33.5°C
25.7°C
19.7°C
27%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:24 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
24.0°C
19.7°C
27%
32.4 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:49 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Sunday, January 04, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
4
19.0°
↑
19.0 km/h
5
19.0°
↑
19.0 km/h
6
18.0°
↑
18.0 km/h
7
18.0°
↑
18.0 km/h
8
18.0°
↑
19.0 km/h
9
20.0°
↑
22.0 km/h
10
23.0°
↑
29.0 km/h
11
26.0°
↑
30.0 km/h
12
28.0°
↑
30.0 km/h
13
30.0°
↑
28.0 km/h
14
31.0°
↑
27.0 km/h
15
32.0°
↑
26.0 km/h
16
32.0°
↑
26.0 km/h
17
32.0°
↑
25.0 km/h
18
30.0°
↑
22.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
25.0°
↑
18.0 km/h
21
24.0°
↑
19.0 km/h
22
23.0°
↑
19.0 km/h
23
23.0°
↑
19.0 km/h
22.0°
↑
19.0 km/h
1
21.0°
↑
18.0 km/h
2
20.0°
↑
18.0 km/h
3
20.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in El Obeid, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.25 µg/m³ |
| PM10: | 130.35 µg/m³ |