Thời tiết tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
20.7°C
15.7°C
40%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
29.1°C
21.6°C
16.2°C
39%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.8°C
21.4°C
16.9°C
41%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
26.2°C
20.1°C
15.3°C
41%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.0°C
19.5°C
14.5°C
45%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
05:57 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
25.5°C
18.8°C
13.7°C
46%
22.0 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
18.7°C
13.0°C
50%
19.8 kph
0.0 mm
5.0
06:41 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Sunday, December 07, 2025
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
↑
3.0 km/h
15
26.0°
↑
2.0 km/h
16
26.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
12.0 km/h
18
22.0°
↑
22.0 km/h
19
20.0°
↑
17.0 km/h
20
20.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 29.85 µg/m³ |