Thời tiết tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
12.2°C
cảm giác như 11.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
18.2°C
12.2°C
42%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
18.6°C
12.9°C
55%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
17.8°C
12.4°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
18.0°C
12.4°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
17.6°C
12.7°C
62%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
17.7°C
12.4°C
45%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:52 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
17.1°C
11.8°C
47%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:53 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, January 02, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
10.0 km/h
9
17.0°
↑
10.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
12.0 km/h
12
24.0°
↑
11.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
7.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
10.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
9.0 km/h
2
14.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.35 µg/m³ |