Thời tiết tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.3°C
19.7°C
45%
21.2 kph
2.1 mm
3.0
06:18 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.2°C
18.5°C
47%
23.4 kph
0.3 mm
3.0
06:18 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.1°C
19.1°C
47%
28.4 kph
2.5 mm
3.0
06:17 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
30.3°C
22.9°C
16.7°C
47%
23.0 kph
21.7 mm
3.0
06:16 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.0°C
17.3°C
55%
18.0 kph
0.7 mm
4.0
06:16 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.7°C
21.9°C
18.4°C
49%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
23.8°C
20.7°C
36%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
06:38 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
3
21.0°
↑
12.0 km/h
4
21.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
12.0 km/h
6
21.0°
↑
11.0 km/h
7
20.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
14.0 km/h
9
23.0°
↑
17.0 km/h
10
25.0°
↑
17.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
4.0 km/h
14
30.0°
↑
1.0 km/h
15
30.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
0.9 mm
↑
21.0 km/h
18
20.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
19
20.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
11.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |