Thời tiết tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
19.8°C
cảm giác như 19.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
31.8°C
23.9°C
17.8°C
48%
26.6 kph
5.8 mm
3.0
06:20 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.6°C
19.2°C
38%
32.0 kph
0.1 mm
3.0
06:19 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
24.7°C
20.5°C
36%
23.4 kph
5.2 mm
3.0
06:18 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
23.9°C
19.3°C
44%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
22.3°C
17.5°C
53%
23.4 kph
0.1 mm
5.0
06:17 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
22.2°C
18.5°C
50%
22.3 kph
0.7 mm
5.0
06:16 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
1
20.0°
↑
11.0 km/h
2
20.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
10.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
10.0 km/h
8
21.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
14.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
4.0 km/h
14
31.0°
↑
1.0 km/h
15
32.0°
↑
2.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
27.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
22.0°
2.7 mm
↑
7.0 km/h
21
18.0°
2.6 mm
↑
15.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mendefera, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |