Thời tiết tại Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
24.3°C
17.7°C
55%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
25.7°C
19.3°C
50%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.6°C
19.3°C
57%
25.2 kph
1.1 mm
3.0
06:19 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.0°C
23.6°C
19.6°C
62%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
22.3°C
17.8°C
64%
24.5 kph
0.1 mm
4.0
06:17 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
21.0°C
17.6°C
64%
19.4 kph
0.1 mm
6.0
06:16 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.2°C
21.2°C
48%
10.8 kph
0.6 mm
5.0
06:16 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Friday, April 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
23.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
9.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
31.0°
↑
23.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
29.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |