Thời tiết tại Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
26.2°C
cảm giác như 25.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
26.6°C
21.9°C
17.7°C
45%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
22.1°C
18.2°C
48%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
21.7°C
17.8°C
51%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.0°C
17.5°C
58%
7.2 kph
0.7 mm
2.0
06:42 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
26.0°C
20.1°C
16.2°C
63%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
05:55 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
25.7°C
20.0°C
16.0°C
64%
7.9 kph
0.1 mm
5.0
06:43 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
23.9°C
19.1°C
15.5°C
68%
14.0 kph
0.1 mm
5.0
06:43 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Sunday, December 07, 2025
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
12.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |