Thời tiết tại Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
15.0°C
cảm giác như 15.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
20.6°C
14.2°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
22.8°C
16.6°C
43%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
22.0°C
16.4°C
47%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
19.7°C
14.3°C
53%
19.8 kph
0.0 mm
4.0
06:49 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
17.8°C
13.9°C
53%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:48 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
20.3°C
14.4°C
55%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
21.2°C
15.3°C
46%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷
Monday, February 16, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
5
15.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
10.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
19.0°
↑
9.0 km/h
19.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Keren, Ê-ri-tơ-rê-a (Eritrea) 🇪🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |