Thời tiết tại Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
22.1°C
cảm giác như 23.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
17.6°C
13.7°C
56%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
06:17 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
16.9°C
13.6°C
61%
18.4 kph
0.6 mm
3.0
06:16 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
17.1°C
13.2°C
56%
19.8 kph
0.1 mm
4.0
06:16 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
16.8°C
13.2°C
59%
18.7 kph
0.4 mm
3.0
06:15 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
17.2°C
12.4°C
60%
21.6 kph
0.4 mm
5.0
06:15 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
16.9°C
13.1°C
62%
22.0 kph
2.5 mm
4.0
06:14 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
14.7°C
12.6°C
79%
7.9 kph
4.4 mm
3.0
06:14 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, April 03, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
13
23.0°
↑
17.0 km/h
14
23.0°
↑
17.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
↑
19.0 km/h
17
21.0°
↑
20.0 km/h
18
19.0°
↑
14.0 km/h
19
17.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
16.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
21.0°
↑
16.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 39.95 µg/m³ |