Thời tiết tại Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.2°C
16.6°C
12.1°C
37%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:29 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
16.5°C
13.1°C
31%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
15.9°C
12.1°C
32%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
22.2°C
15.8°C
11.5°C
36%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.4°C
16.2°C
11.7°C
41%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
21.1°C
16.4°C
12.8°C
43%
16.2 kph
0.0 mm
5.0
06:39 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.5°C
16.8°C
13.0°C
40%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:39 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
13
23.0°
↑
15.0 km/h
14
23.0°
↑
18.0 km/h
15
23.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
↑
18.0 km/h
17
21.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
17.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
4.0 km/h
5
13.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
20.0°
↑
11.0 km/h
12
21.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dessie, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 39.35 µg/m³ |