Thời tiết tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
13.7°C
cảm giác như 13.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (125°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
19.1°C
13.0°C
63%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
06:23 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
18.1°C
13.4°C
70%
8.3 kph
5.0 mm
3.0
06:23 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
18.2°C
12.6°C
70%
13.7 kph
1.9 mm
3.0
06:22 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.5°C
12.6°C
65%
11.9 kph
1.4 mm
3.0
06:22 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
18.3°C
12.9°C
69%
11.2 kph
1.9 mm
4.0
06:21 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
18.7°C
13.1°C
68%
13.0 kph
0.7 mm
4.0
06:21 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
19.5°C
13.0°C
59%
9.4 kph
0.1 mm
4.0
06:20 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, April 03, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
27.0°
↑
16.0 km/h
14
27.0°
↑
16.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
17
23.0°
↑
4.0 km/h
18
22.0°
↑
3.0 km/h
19
18.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
7.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 713.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.55 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.75 µg/m³ |
| PM10: | 76.95 µg/m³ |