Thời tiết tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
13.0°C
cảm giác như 13.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
18.6°C
12.9°C
71%
10.8 kph
2.8 mm
3.0
06:17 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
18.7°C
12.4°C
68%
11.5 kph
5.4 mm
3.0
06:16 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.2°C
19.1°C
13.7°C
72%
14.0 kph
7.4 mm
3.0
06:16 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
26.6°C
19.1°C
13.3°C
74%
15.1 kph
5.4 mm
3.0
06:15 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
19.9°C
14.0°C
70%
15.8 kph
3.7 mm
5.0
06:15 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
23.7°C
19.0°C
15.1°C
79%
18.0 kph
9.2 mm
4.0
06:15 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
18.2°C
13.8°C
79%
9.4 kph
3.6 mm
4.0
06:14 AM
06:34 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Saturday, April 18, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
24.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
15
24.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
16
24.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
17
23.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
18
21.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
16.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 537.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.35 µg/m³ |
| PM10: | 56.15 µg/m³ |