Thời tiết tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
21.5°C
13.9°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
22.5°C
16.2°C
29%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
21.6°C
13.6°C
31%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
21.7°C
14.1°C
32%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
22.2°C
15.6°C
33%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.3°C
22.1°C
14.3°C
37%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
21.2°C
16.8°C
41%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
30.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
11.0 km/h
20
20.0°
↑
7.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
9.0 km/h
23
18.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 280.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 32.65 µg/m³ |