Thời tiết tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
26.8°C
cảm giác như 25.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
28.8°C
19.6°C
12.0°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
28.3°C
20.1°C
12.4°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.4°C
15.2°C
50%
11.2 kph
0.4 mm
2.0
06:27 AM
06:11 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
27.2°C
20.4°C
14.3°C
50%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
28.6°C
19.7°C
12.7°C
51%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.4°C
19.9°C
13.9°C
51%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:29 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
18.8°C
14.0°C
60%
11.5 kph
0.3 mm
4.0
06:30 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
18.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
3.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
3.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |