Thời tiết tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
20.4°C
14.2°C
51%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
20.0°C
13.0°C
47%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
20.1°C
15.1°C
42%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
19.0°C
13.2°C
43%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
18.1°C
11.9°C
39%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
18.5°C
12.7°C
38%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
25.7°C
18.7°C
11.6°C
40%
20.2 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, January 02, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
20.0°
↑
17.0 km/h
19.0°
↑
15.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
17.0°
↑
13.0 km/h
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
13.0°
↑
8.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
12.0 km/h
10
22.0°
↑
16.0 km/h
11
23.0°
↑
17.0 km/h
12
25.0°
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Awasa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |