Thời tiết tại Bahir Dar, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
23.9°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bahir Dar, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bahir Dar, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
25.0°C
20.4°C
30%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
06:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
25.1°C
18.8°C
28%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
24.4°C
18.4°C
29%
20.5 kph
0.4 mm
3.0
06:50 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.7°C
19.3°C
37%
18.4 kph
0.9 mm
3.0
06:50 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.2°C
16.9°C
37%
20.9 kph
0.3 mm
4.0
06:49 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
23.9°C
18.1°C
31%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
06:49 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
23.4°C
18.8°C
36%
22.0 kph
0.8 mm
5.0
06:48 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bahir Dar, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
19.0 km/h
15
29.0°
↑
16.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
26.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
22.0 km/h
23
25.0°
↑
20.0 km/h
25.0°
↑
20.0 km/h
1
24.0°
↑
19.0 km/h
2
24.0°
↑
16.0 km/h
3
22.0°
↑
13.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
2.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bahir Dar, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |