Thời tiết tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
29.0°C
cảm giác như 27.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
21.2°C
15.0°C
48%
6.8 kph
1.0 mm
3.0
06:50 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
20.7°C
15.2°C
41%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.9°C
15.5°C
49%
6.5 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
20.9°C
15.1°C
42%
8.3 kph
0.1 mm
2.0
06:49 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
21.5°C
15.2°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
20.1°C
15.5°C
50%
9.7 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
21.7°C
14.1°C
38%
6.5 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
30.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
3.0 km/h
18
25.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
7.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
2.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
2.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
3.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
3.0 km/h
11
24.0°
↑
3.0 km/h
12
25.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 418.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.15 µg/m³ |
| PM10: | 47.55 µg/m³ |