Thời tiết tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
14.8°C
cảm giác như 14.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
17.7°C
13.2°C
68%
4.7 kph
1.4 mm
2.0
06:45 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
17.6°C
12.4°C
67%
4.0 kph
0.5 mm
2.0
06:46 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
17.3°C
11.6°C
64%
4.3 kph
0.2 mm
2.0
06:46 AM
06:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
18.5°C
13.6°C
60%
5.0 kph
0.3 mm
2.0
06:47 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
17.9°C
13.3°C
66%
4.3 kph
0.6 mm
2.0
06:47 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
17.6°C
14.3°C
69%
5.0 kph
0.4 mm
4.0
06:47 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.8°C
12.9°C
71%
4.0 kph
1.1 mm
4.0
06:48 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
15.0°
↑
3.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
3.0 km/h
3
13.0°
↑
2.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
7
13.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
15
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
22.0°
↑
4.0 km/h
17
22.0°
↑
3.0 km/h
18
19.0°
↑
2.0 km/h
19
17.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.55 µg/m³ |
| PM10: | 39.25 µg/m³ |