Thời tiết tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
26.9°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
27.0°C
17.8°C
10.3°C
49%
3.2 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
27.1°C
19.0°C
12.8°C
48%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
17.6°C
13.1°C
64%
4.7 kph
1.2 mm
2.0
06:35 AM
06:16 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
17.6°C
11.9°C
68%
5.8 kph
2.5 mm
2.0
06:36 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
18.1°C
11.6°C
67%
4.3 kph
0.4 mm
3.0
06:36 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
17.7°C
12.9°C
69%
4.7 kph
1.0 mm
4.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
16.4°C
12.9°C
74%
7.9 kph
1.5 mm
4.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, December 09, 2025
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
13
27.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
↑
1.0 km/h
15
26.0°
↑
2.0 km/h
16
25.0°
↑
3.0 km/h
17
23.0°
↑
2.0 km/h
18
18.0°
↑
0.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
15.0°
↑
1.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
1.0 km/h
4
15.0°
↑
1.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
0.0 km/h
7
13.0°
↑
1.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
3.0 km/h
11
26.0°
↑
3.0 km/h
12
27.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 332.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.25 µg/m³ |
| PM10: | 37.15 µg/m³ |