Thời tiết tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
18.1°C
12.7°C
75%
9.7 kph
3.1 mm
3.0
06:30 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
18.5°C
12.2°C
68%
8.6 kph
0.5 mm
3.0
06:29 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
18.0°C
12.0°C
68%
12.6 kph
0.3 mm
3.0
06:29 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
18.5°C
11.6°C
63%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
18.8°C
12.4°C
66%
10.8 kph
4.1 mm
4.0
06:28 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
23.4°C
15.2°C
12.0°C
89%
6.5 kph
8.2 mm
4.0
06:27 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
17.8°C
12.7°C
76%
6.8 kph
0.5 mm
4.0
06:27 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
19
17.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
14.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
13.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
7
13.0°
↑
1.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
7.0 km/h
13
27.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
4.0 km/h
17
25.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jimma, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.65 µg/m³ |