Thời tiết tại Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴
13.8°C
cảm giác như 14.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ruqi, Xô-ma-li vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
19.0°C
12.2°C
37%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
19.4°C
13.4°C
27%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
18.7°C
12.8°C
31%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
18.1°C
11.6°C
36%
28.1 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
25.7°C
15.5°C
10.8°C
45%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.2°C
17.9°C
11.1°C
43%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
06:25 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
19.2°C
12.7°C
31%
25.9 kph
0.0 mm
5.0
06:24 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴
Monday, February 16, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
21.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
21.0 km/h
12
26.0°
↑
25.0 km/h
13
27.0°
↑
27.0 km/h
14
26.0°
↑
28.0 km/h
15
26.0°
↑
29.0 km/h
16
25.0°
↑
28.0 km/h
17
23.0°
↑
26.0 km/h
18
21.0°
↑
20.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
16.0°
↑
10.0 km/h
1
15.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
13.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |