Thời tiết tại Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴
22.6°C
cảm giác như 24.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ruqi, Xô-ma-li vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.9°C
21.2°C
53%
26.6 kph
1.3 mm
3.0
06:04 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.4°C
20.5°C
59%
27.7 kph
1.9 mm
3.0
06:04 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.1°C
20.4°C
59%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.2°C
20.0°C
59%
24.5 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.2°C
20.4°C
61%
28.4 kph
1.9 mm
4.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
23.0°C
20.9°C
62%
11.2 kph
3.1 mm
5.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.3°C
21.5°C
54%
20.5 kph
1.2 mm
5.0
06:01 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
11.0 km/h
9
25.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
18.0 km/h
12
29.0°
↑
19.0 km/h
13
30.0°
↑
20.0 km/h
14
30.0°
↑
26.0 km/h
15
29.0°
↑
28.0 km/h
16
28.0°
↑
27.0 km/h
17
26.0°
↑
24.0 km/h
18
24.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
19
23.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
20
22.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
21
23.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruqi, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |