Thời tiết tại Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴
29.7°C
cảm giác như 28.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Baidoa, Xô-ma-li vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.0°C
20.7°C
45%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.8°C
20.6°C
48%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
27.9°C
20.5°C
49%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
27.7°C
20.5°C
48%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.1°C
20.1°C
49%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
25.2°C
20.1°C
53%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
27.9°C
20.6°C
52%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:20 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴
Wednesday, February 11, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
21
26.0°
↑
28.0 km/h
22
25.0°
↑
26.0 km/h
23
24.0°
↑
23.0 km/h
24.0°
↑
23.0 km/h
1
23.0°
↑
22.0 km/h
2
22.0°
↑
22.0 km/h
3
22.0°
↑
22.0 km/h
4
21.0°
↑
20.0 km/h
5
21.0°
↑
19.0 km/h
6
21.0°
↑
18.0 km/h
7
21.0°
↑
19.0 km/h
8
24.0°
↑
25.0 km/h
9
26.0°
↑
27.0 km/h
10
29.0°
↑
27.0 km/h
11
31.0°
↑
24.0 km/h
12
33.0°
↑
20.0 km/h
13
34.0°
↑
17.0 km/h
14
35.0°
↑
15.0 km/h
15
36.0°
↑
15.0 km/h
16
36.0°
↑
16.0 km/h
17
35.0°
↑
18.0 km/h
18
34.0°
↑
19.0 km/h
19
32.0°
↑
17.0 km/h
20
31.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |