Thời tiết tại Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Baidoa, Xô-ma-li vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
28.0°C
20.5°C
45%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
28.1°C
20.7°C
49%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
27.3°C
20.6°C
49%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
27.6°C
20.3°C
48%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
25.4°C
20.3°C
56%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
28.1°C
19.9°C
39%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.9°C
19.9°C
42%
28.4 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴
Monday, February 16, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
8
23.0°
↑
24.0 km/h
9
26.0°
↑
24.0 km/h
10
29.0°
↑
23.0 km/h
11
31.0°
↑
21.0 km/h
12
33.0°
↑
17.0 km/h
13
34.0°
↑
15.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
14.0 km/h
16
36.0°
↑
17.0 km/h
17
36.0°
↑
19.0 km/h
18
34.0°
↑
19.0 km/h
19
32.0°
↑
17.0 km/h
20
31.0°
↑
17.0 km/h
21
30.0°
↑
16.0 km/h
22
27.0°
↑
17.0 km/h
23
25.0°
↑
22.0 km/h
24.0°
↑
22.0 km/h
1
23.0°
↑
22.0 km/h
2
22.0°
↑
22.0 km/h
3
22.0°
↑
20.0 km/h
4
22.0°
↑
18.0 km/h
5
21.0°
↑
19.0 km/h
6
21.0°
↑
20.0 km/h
7
21.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Baidoa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |