Thời tiết tại Kismayo, Xô-ma-li 🇸🇴
27.5°C
cảm giác như 30.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kismayo, Xô-ma-li vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kismayo, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
30.3°C
28.2°C
26.6°C
68%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
28.3°C
26.7°C
68%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
30.4°C
28.4°C
27.0°C
70%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.5°C
27.1°C
69%
22.7 kph
0.1 mm
3.0
06:10 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.4°C
27.1°C
71%
23.4 kph
0.3 mm
4.0
06:09 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.1°C
27.3°C
72%
25.9 kph
0.3 mm
7.0
06:09 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.7°C
27.1°C
70%
24.1 kph
0.1 mm
7.0
06:09 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kismayo, Xô-ma-li 🇸🇴
Wednesday, April 01, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22
28.0°
↑
22.0 km/h
23
28.0°
↑
20.0 km/h
27.0°
↑
18.0 km/h
1
27.0°
↑
18.0 km/h
2
27.0°
↑
18.0 km/h
3
27.0°
↑
19.0 km/h
4
27.0°
↑
19.0 km/h
5
27.0°
↑
17.0 km/h
6
27.0°
↑
15.0 km/h
7
27.0°
↑
15.0 km/h
8
28.0°
↑
17.0 km/h
9
29.0°
↑
16.0 km/h
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
17.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
30.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
28.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
23.0 km/h
20
28.0°
↑
25.0 km/h
21
28.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kismayo, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 116.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |