Thời tiết tại Bosaso, Xô-ma-li 🇸🇴
Thời tiết trực tiếp tại Bosaso, hiện tại 35°C với bão cát. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Bosaso nằm ở Xô-ma-li — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Xô-ma-li, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
35.0°C
cảm giác như 25.7°C
Bão cát
Thời tiết hiện tại tại Bosaso, Xô-ma-li Cập nhật lúc 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Thời tiết ở Bosaso hiện tại như thế nào?
Bosaso đang chịu đựng 35°C vào giờ này — nắng nóng cực độ, changeable skies trên cao. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Cảm giác lạnh hơn đáng kể so với nhiệt kế — thực tế là 26°C khi bạn ở ngoài trời. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 27 km/h từ hướng west.
Các nhóm nhạy cảm nên giảm hoạt động ngoài trời — chỉ số EPA 3 hôm nay. Tia UV trung bình 6 — hãy cẩn thận một chút dưới nắng giữa trưa. Mặt trời mọc lúc 05:25 AM, lặn lúc 06:10 PM: 12 giờ 45 phút ánh sáng tại Bosaso. Không khí mờ mịt làm giảm tầm nhìn xuống còn khoảng 4 km.
Chỉ có 1% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 7 tại Bosaso.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 37°C, thấp nhất khoảng 30°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Bosaso cho ngày này, 40°C.
Uống nước và giữ nhịp độ — Bosaso đang thực sự nóng ngay lúc này.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Bosaso, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Bosaso, Xô-ma-li 🇸🇴 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Bosaso, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 90.0 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.1 µg/m³ |
| PM10: | 418.2 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Xô-ma-li 🇸🇴
Các thành phố khác cùng múi giờ với Bosaso
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Bosaso (Africa/Mogadishu) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.