Thời tiết tại Burao, Xô-ma-li 🇸🇴
29.2°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Burao, Xô-ma-li vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 12% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Burao, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
22.0°C
15.6°C
20%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
21.6°C
14.9°C
24%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
20.8°C
13.7°C
25%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
20.5°C
13.4°C
31%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:15 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
20.4°C
14.1°C
32%
34.9 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
20.9°C
15.2°C
24%
31.0 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
21.9°C
15.8°C
17%
26.6 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Burao, Xô-ma-li 🇸🇴
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
14
29.0°
↑
27.0 km/h
15
29.0°
↑
26.0 km/h
16
28.0°
↑
26.0 km/h
17
27.0°
↑
26.0 km/h
18
24.0°
↑
20.0 km/h
19
22.0°
↑
19.0 km/h
20
20.0°
↑
18.0 km/h
21
19.0°
↑
17.0 km/h
22
18.0°
↑
15.0 km/h
23
18.0°
↑
14.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
18.0°
↑
11.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
↑
11.0 km/h
5
16.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
↑
13.0 km/h
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Burao, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |