Thời tiết tại Burao, Xô-ma-li 🇸🇴
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Burao, Xô-ma-li vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Burao, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
21.2°C
16.2°C
61%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
20.7°C
15.5°C
54%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
19.2°C
13.6°C
45%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.2°C
11.4°C
50%
34.9 kph
0.0 mm
4.0
06:15 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
17.1°C
13.3°C
55%
40.3 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
17.6°C
13.5°C
48%
36.7 kph
0.0 mm
5.0
06:15 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
17.2°C
11.8°C
48%
32.8 kph
0.0 mm
5.0
06:16 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Burao, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
3
18.0°
↑
13.0 km/h
4
17.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
12.0 km/h
6
16.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
11.0 km/h
9
20.0°
↑
12.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
13
27.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
21.0 km/h
16
27.0°
↑
25.0 km/h
17
26.0°
↑
25.0 km/h
18
23.0°
↑
22.0 km/h
19
22.0°
↑
20.0 km/h
20
20.0°
↑
18.0 km/h
21
20.0°
↑
17.0 km/h
22
19.0°
↑
15.0 km/h
23
19.0°
↑
15.0 km/h
18.0°
↑
14.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Burao, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |