Thời tiết tại Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
24.5°C
cảm giác như 26.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hargeysa, Xô-ma-li vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.2°C
21.7°C
51%
24.5 kph
1.4 mm
3.0
06:01 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.7°C
22.3°C
51%
24.5 kph
0.6 mm
3.0
06:01 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.3°C
22.4°C
55%
20.5 kph
1.4 mm
3.0
06:00 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.9°C
21.0°C
58%
28.1 kph
0.7 mm
3.0
06:00 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.0°C
21.9°C
55%
25.6 kph
1.4 mm
5.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.8°C
22.1°C
59%
20.9 kph
1.1 mm
5.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
25.8°C
21.8°C
50%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
05:58 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
Wednesday, April 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
22.0°
↑
17.0 km/h
8
24.0°
↑
21.0 km/h
9
25.0°
↑
22.0 km/h
10
27.0°
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
30.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
21.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
19
25.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |