Thời tiết tại Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hargeysa, Xô-ma-li vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
24.7°C
19.0°C
15.5°C
75%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
17.8°C
13.4°C
75%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.4°C
16.5°C
12.4°C
65%
34.2 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
14.9°C
10.9°C
69%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
20.6°C
14.5°C
10.6°C
74%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.2°C
15.1°C
10.5°C
71%
34.2 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
20.5°C
14.9°C
10.5°C
72%
34.9 kph
0.0 mm
4.0
06:22 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
4
16.0°
↑
16.0 km/h
5
16.0°
↑
16.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
9
19.0°
↑
18.0 km/h
10
21.0°
↑
18.0 km/h
11
22.0°
↑
17.0 km/h
12
24.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
25.0°
↑
20.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
24.0°
↑
28.0 km/h
17
22.0°
↑
27.0 km/h
18
20.0°
↑
22.0 km/h
19
18.0°
↑
18.0 km/h
20
17.0°
↑
16.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
14.0 km/h
16.0°
↑
13.0 km/h
1
16.0°
↑
14.0 km/h
2
15.0°
↑
15.0 km/h
3
15.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.45 µg/m³ |