Thời tiết tại Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
14.8°C
cảm giác như 14.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hargeysa, Xô-ma-li vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
19.4°C
13.7°C
50%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
26.8°C
18.8°C
13.0°C
56%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
25.5°C
18.4°C
12.4°C
55%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:12 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
18.1°C
11.7°C
55%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
18.7°C
12.5°C
43%
31.7 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
19.5°C
13.9°C
32%
29.5 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
19.9°C
14.5°C
34%
25.2 kph
0.0 mm
5.0
06:22 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, February 12, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
4
14.0°
↑
14.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
13.0 km/h
10
22.0°
↑
12.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
23.0 km/h
15
27.0°
↑
25.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
17
24.0°
↑
24.0 km/h
18
22.0°
↑
22.0 km/h
19
19.0°
↑
19.0 km/h
20
18.0°
↑
16.0 km/h
21
17.0°
↑
14.0 km/h
22
16.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
↑
12.0 km/h
2
14.0°
↑
11.0 km/h
3
14.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |