Thời tiết tại Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
Thời tiết trực tiếp tại Hargeysa, hiện tại 29°C với mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Hargeysa nằm ở Xô-ma-li — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Xô-ma-li, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
28.7°C
cảm giác như 18.8°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Hargeysa, Xô-ma-li Cập nhật lúc 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 30.2 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Thời tiết ở Hargeysa hiện tại như thế nào?
Ngay bây giờ Hargeysa đang nóng bức ở 29°C dưới mưa lả tả gần đó. Mây rải rác đang làm dịu ánh nắng. Gió và độ ẩm kéo cảm giác xuống còn khoảng 19°C. Trời có gió — giật 30 km/h thổi từ hướng west.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 14) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Tia UV thấp ở mức 1 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Mặt trời mọc lúc 05:47 AM và lặn lúc 06:28 PM, được 12h 41m ánh sáng ban ngày.
Mưa khó xảy ra — khoảng 3%, nhiều nhất là 0 mm. Nhiệt độ tăng dần vào buổi chiều, đạt đỉnh gần 33°C vào khoảng 16. Mức nhiệt này cao hơn khoảng 3°C so với trung bình tháng tháng 7 tại Hargeysa.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 32°C và thấp nhất gần 19°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Hargeysa là 35°C.
Điều kiện lý tưởng ở Hargeysa hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 116.0 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.3 µg/m³ |
| SO2: | 1.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.0 µg/m³ |
| PM10: | 37.1 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Xô-ma-li 🇸🇴
Các thành phố khác cùng múi giờ với Hargeysa
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Hargeysa (Africa/Mogadishu) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.