Thời tiết tại Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
Thời tiết trực tiếp tại Hargeysa: hiện tại 30°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Xô-ma-li hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
29.9°C
cảm giác như 24.0°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Hargeysa, Xô-ma-li Cập nhật lúc 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 97% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Thời tiết ở Hargeysa hiện tại như thế nào?
Hargeysa đang nóng ở 30°C trong giờ này, u ám phía trên. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Gió và độ ẩm kéo cảm giác xuống còn khoảng 24°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 23 km/h từ hướng west. Độ ẩm thấp 19% khiến không khí trong lành.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 6. Tia UV thấp ở mức 2 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 05:52 AM đến 05:54 PM — khoảng 12h 2m.
Chỉ có 3% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 10 tại Hargeysa.
Dự báo 7 ngày tới có nhiều biến động, hãy mang theo ô cho những ngày mưa quanh Tuesday. Điều đó đưa Hargeysa đến gần vùng kỷ lục — kỷ lục ngày này là 33°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Hargeysa.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.0 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.1 µg/m³ |
| SO2: | 0.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.3 µg/m³ |
| PM10: | 14.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Xô-ma-li 🇸🇴
Các thành phố khác cùng múi giờ với Hargeysa
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Hargeysa (Africa/Mogadishu) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.