Thời tiết tại Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hargeysa, Xô-ma-li vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
24.3°C
20.6°C
60%
24.5 kph
0.6 mm
3.0
06:00 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.7°C
20.8°C
59%
22.3 kph
1.1 mm
3.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.0°C
21.8°C
58%
20.2 kph
3.4 mm
3.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.5°C
22.5°C
56%
23.4 kph
2.5 mm
3.0
05:58 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
26.6°C
23.9°C
46%
22.7 kph
1.0 mm
5.0
05:57 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
25.4°C
23.2°C
53%
17.3 kph
0.4 mm
6.0
05:57 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.0°C
21.7°C
57%
13.0 kph
1.9 mm
6.0
05:56 AM
06:14 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
15.0 km/h
14
29.0°
↑
18.0 km/h
15
28.0°
↑
24.0 km/h
16
28.0°
↑
24.0 km/h
17
27.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
19
24.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hargeysa, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |