Thời tiết tại Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
33.1°C
cảm giác như 31.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cabudwaaq, Xô-ma-li vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.4°C
26.1°C
19.5°C
48%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
25.2°C
17.6°C
47%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
25.3°C
18.3°C
48%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
25.5°C
18.6°C
46%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
26.1°C
18.2°C
42%
36.0 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.8°C
25.8°C
18.4°C
43%
33.1 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
33.9°C
25.6°C
18.4°C
45%
31.0 kph
0.0 mm
7.0
06:08 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
Tuesday, February 17, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
14
34.0°
↑
22.0 km/h
15
34.0°
↑
20.0 km/h
16
34.0°
↑
19.0 km/h
17
34.0°
↑
18.0 km/h
18
31.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
27.0°
↑
28.0 km/h
21
24.0°
↑
34.0 km/h
22
23.0°
↑
30.0 km/h
23
22.0°
↑
28.0 km/h
21.0°
↑
26.0 km/h
1
20.0°
↑
24.0 km/h
2
20.0°
↑
22.0 km/h
3
19.0°
↑
20.0 km/h
4
19.0°
↑
17.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
19.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
21.0 km/h
9
24.0°
↑
24.0 km/h
10
27.0°
↑
24.0 km/h
11
29.0°
↑
23.0 km/h
12
31.0°
↑
22.0 km/h
13
32.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.55 µg/m³ |