Thời tiết tại Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
31.9°C
cảm giác như 31.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cabudwaaq, Xô-ma-li vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
26.2°C
21.0°C
57%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
33.2°C
25.8°C
20.5°C
55%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
24.3°C
18.0°C
45%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:51 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
24.1°C
17.8°C
44%
37.1 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
24.3°C
18.6°C
45%
38.2 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
25.0°C
18.3°C
48%
35.3 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
25.6°C
19.5°C
47%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, January 01, 2026
35.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
18
30.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
27.0 km/h
21
24.0°
↑
36.0 km/h
22
23.0°
↑
34.0 km/h
23
22.0°
↑
30.0 km/h
22.0°
↑
27.0 km/h
1
22.0°
↑
25.0 km/h
2
22.0°
↑
24.0 km/h
3
21.0°
↑
23.0 km/h
4
21.0°
↑
22.0 km/h
5
21.0°
↑
21.0 km/h
6
20.0°
↑
20.0 km/h
7
21.0°
↑
23.0 km/h
8
23.0°
↑
28.0 km/h
9
25.0°
↑
28.0 km/h
10
27.0°
↑
29.0 km/h
11
29.0°
↑
28.0 km/h
12
31.0°
↑
27.0 km/h
13
32.0°
↑
25.0 km/h
14
33.0°
↑
24.0 km/h
15
33.0°
↑
23.0 km/h
16
33.0°
↑
22.0 km/h
17
33.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |