Thời tiết tại Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
26.0°C
cảm giác như 27.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cabudwaaq, Xô-ma-li vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
35.9°C
29.7°C
24.5°C
50%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
29.4°C
23.8°C
51%
34.9 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
29.4°C
23.8°C
50%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
30.0°C
24.2°C
50%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
29.5°C
24.3°C
51%
23.4 kph
0.0 mm
5.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
30.2°C
24.5°C
52%
33.8 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
29.4°C
25.7°C
59%
27.4 kph
0.7 mm
6.0
05:48 AM
06:02 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴
Saturday, April 04, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
3
25.0°
↑
20.0 km/h
4
25.0°
↑
19.0 km/h
5
25.0°
↑
17.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
25.0°
↑
17.0 km/h
8
27.0°
↑
18.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
30.0°
↑
17.0 km/h
11
32.0°
↑
15.0 km/h
12
33.0°
↑
14.0 km/h
13
34.0°
↑
14.0 km/h
14
35.0°
↑
14.0 km/h
15
36.0°
↑
16.0 km/h
16
36.0°
↑
17.0 km/h
17
36.0°
↑
19.0 km/h
18
35.0°
↑
17.0 km/h
19
33.0°
↑
8.0 km/h
20
31.0°
↑
22.0 km/h
21
29.0°
↑
30.0 km/h
22
27.0°
↑
24.0 km/h
23
27.0°
↑
24.0 km/h
26.0°
↑
23.0 km/h
1
26.0°
↑
21.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cabudwaaq, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |