Thời tiết tại Marka, Xô-ma-li 🇸🇴
26.7°C
cảm giác như 29.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Marka, Xô-ma-li vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marka, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
28.2°C
26.3°C
67%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
28.2°C
26.1°C
66%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
28.3°C
26.5°C
69%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:00 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
28.3°C
26.8°C
67%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
28.1°C
26.1°C
67%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
28.3°C
26.2°C
71%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
05:59 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.6°C
26.5°C
71%
24.1 kph
0.1 mm
6.0
05:58 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Marka, Xô-ma-li 🇸🇴
Friday, April 03, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
3
26.0°
↑
16.0 km/h
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
26.0°
↑
16.0 km/h
6
26.0°
↑
16.0 km/h
7
27.0°
↑
18.0 km/h
8
28.0°
↑
19.0 km/h
9
29.0°
↑
19.0 km/h
10
30.0°
↑
19.0 km/h
11
30.0°
↑
20.0 km/h
12
31.0°
↑
20.0 km/h
13
31.0°
↑
20.0 km/h
14
30.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
21.0 km/h
18
28.0°
↑
24.0 km/h
19
27.0°
↑
25.0 km/h
20
27.0°
↑
24.0 km/h
21
27.0°
↑
23.0 km/h
22
27.0°
↑
24.0 km/h
23
27.0°
↑
23.0 km/h
27.0°
↑
20.0 km/h
1
27.0°
↑
18.0 km/h
2
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marka, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |