Thời tiết tại Marka, Xô-ma-li 🇸🇴
25.0°C
cảm giác như 27.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Marka, Xô-ma-li vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marka, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
26.1°C
23.4°C
77%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
25.9°C
23.3°C
76%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
26.1°C
24.1°C
75%
33.8 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
26.1°C
24.4°C
74%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
26.1°C
24.4°C
72%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
29.7°C
25.3°C
23.2°C
76%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
29.9°C
26.2°C
23.7°C
74%
31.3 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:17 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Marka, Xô-ma-li 🇸🇴
Wednesday, February 11, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
21
25.0°
↑
28.0 km/h
22
25.0°
↑
27.0 km/h
23
25.0°
↑
27.0 km/h
25.0°
↑
27.0 km/h
1
24.0°
↑
26.0 km/h
2
24.0°
↑
23.0 km/h
3
24.0°
↑
20.0 km/h
4
24.0°
↑
19.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
6
23.0°
↑
18.0 km/h
7
24.0°
↑
19.0 km/h
8
26.0°
↑
24.0 km/h
9
27.0°
↑
26.0 km/h
10
28.0°
↑
28.0 km/h
11
29.0°
↑
28.0 km/h
12
29.0°
↑
29.0 km/h
13
29.0°
↑
31.0 km/h
14
29.0°
↑
31.0 km/h
15
28.0°
↑
32.0 km/h
16
28.0°
↑
32.0 km/h
17
27.0°
↑
31.0 km/h
18
26.0°
↑
30.0 km/h
19
25.0°
↑
28.0 km/h
20
25.0°
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marka, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 25.95 µg/m³ |